Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co là gì? Công dụng, tính chất và độ an toàn
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Cobalt Gluconate
Tên gọi khác: Cobalt(II) gluconate, Cobaltous gluconate, Coban gluconat, Muối coban của axit gluconic
Công thức hóa học: C12H22CoO14
Số CAS: 71957-08-9
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột hoặc tinh thể, màu hồng nhạt đến tím nhạt, dễ hút ẩm, tan tốt trong nước
Xuất xứ: Trung Quốc
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
1. Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co là gì?
Cobalt Gluconate (Coban gluconat) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm muối gluconat, được hình thành từ ion coban (Co²⁺) và axit gluconic. Hợp chất này có công thức hóa học C₁₂H₂₂CoO₁₄, trong đó một ion coban liên kết với hai gốc gluconat, tạo nên cấu trúc ổn định và dễ hòa tan trong nước.
Trong thực tế, Cobalt Gluconate thường tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể có màu hồng nhạt đặc trưng của ion coban. Nhờ khả năng tan tốt và tương thích với nhiều hệ dung dịch, hợp chất này được sử dụng trong các lĩnh vực như mỹ phẩm, dược phẩm và một số ứng dụng công nghiệp.
Nhìn chung, Coban gluconat là một dạng muối hữu cơ của coban có tính ổn định, dễ sử dụng và đóng vai trò như nguồn cung cấp vi lượng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Đây cũng là nền tảng để hiểu rõ hơn về các tính chất và công dụng của chất này trong các phần tiếp theo.
2. Nguồn gốc và cách sản xuất Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
2.1. Nguồn gốc
Cobalt Gluconate (Coban gluconat) không tồn tại sẵn trong tự nhiên mà được tạo ra từ hai nguồn nguyên liệu chính là coban và axit gluconic.
Coban là kim loại được khai thác từ các loại quặng như cobaltite hoặc quặng chứa nickel–coban. Sau quá trình tinh chế, coban được chuyển thành các hợp chất trung gian phục vụ sản xuất hóa chất.
Axit gluconic được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp lên men từ glucose, giúp tạo ra nguyên liệu có độ tinh khiết cao và ổn định trong công nghiệp.
2.2. Cách sản xuất
Cobalt Gluconate được tạo thành thông qua phản ứng giữa axit gluconic và các hợp chất của coban như cobalt hydroxide hoặc cobalt carbonate.
Trong phản ứng này, ion coban (Co²⁺) kết hợp với các gốc gluconat để tạo thành muối C₁₂H₂₂CoO₁₄ có khả năng hòa tan tốt trong nước.
Sau khi phản ứng hoàn tất, sản phẩm sẽ trải qua các bước:
- Lọc loại bỏ tạp chất
- Cô đặc dung dịch
- Sấy khô để thu dạng bột hoặc tinh thể
Tùy theo điều kiện sản xuất, sản phẩm có thể tồn tại ở dạng khan hoặc dạng ngậm nước.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
3.1. Tính chất vật lý
Cobalt Gluconate (Coban gluconat) là hợp chất tồn tại chủ yếu ở dạng rắn, thường gặp dưới dạng bột hoặc tinh thể nhỏ. Chất có màu hồng nhạt đến tím nhạt – đặc trưng của các hợp chất chứa ion coban (Co²⁺), và màu sắc có thể thay đổi nhẹ tùy theo độ tinh khiết hoặc trạng thái ngậm nước.
Một đặc điểm quan trọng của hợp chất này là khả năng hòa tan tốt trong nước, giúp nó dễ dàng được sử dụng trong nhiều hệ dung dịch khác nhau. Nhờ đó, Coban gluconat thường xuất hiện trong các công thức mỹ phẩm, dược phẩm hoặc dung dịch công nghiệp.
Các đặc điểm vật lý chính gồm:
- Dạng tồn tại: bột hoặc tinh thể
- Màu sắc: hồng nhạt đến tím nhạt
- Độ tan: tan tốt trong nước
- Tính chất khác: hút ẩm nhẹ, dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm môi trường
Do có tính hút ẩm, hợp chất này cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí ẩm để đảm bảo chất lượng.
3.2. Tính chất hóa học
Về mặt hóa học, Cobalt Gluconate là một muối hữu cơ của coban (II), trong đó ion Co²⁺ liên kết với hai gốc gluconat tạo thành cấu trúc tương đối ổn định. Nhờ cấu trúc này, hợp chất có thể tồn tại bền trong môi trường nước và ít bị phân hủy trong điều kiện thông thường.
Khi hòa tan trong nước, Coban gluconat có thể phân ly thành ion coban và các gốc gluconat. Các thành phần này có khả năng tham gia vào nhiều phản ứng hóa học hoặc sinh học, tùy theo môi trường sử dụng.
Một số tính chất hóa học đáng chú ý:
- Có khả năng phân ly trong dung dịch nước
- Ổn định ở điều kiện thường
- Có thể tham gia phản ứng oxy hóa – khử
- Có khả năng tạo phức với một số hợp chất khác
- Có thể bị phân hủy khi gặp nhiệt độ cao hoặc chất oxy hóa mạnh
Những đặc điểm này giúp Coban gluconat vừa ổn định khi sử dụng, vừa linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.

4. Ứng dụng của Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
4.1. Ứng dụng trong dược phẩm (nguồn vi lượng coban)
Trong lĩnh vực dược phẩm, Cobalt Gluconate được sử dụng như một nguồn cung cấp ion Co²⁺ có độ ổn định cao và khả năng hòa tan tốt trong môi trường sinh học.
Về hiện tượng vật lý, khi hòa tan trong nước hoặc môi trường sinh lý, hợp chất tạo dung dịch trong suốt, có màu hồng nhạt đặc trưng, không xuất hiện kết tủa trong khoảng pH trung tính. Điều này cho thấy trạng thái phân tán ion tốt và khả năng tương thích cao với môi trường nước.
Về cơ chế hóa học, hợp chất phân ly theo phương trình:
Co(C₆H₁₁O₇)₂ ⇌ Co²⁺ + 2C₆H₁₁O₇⁻
Ion Co²⁺ sau đó tham gia vào các quá trình sinh hóa dưới dạng trung tâm kim loại trong các phức enzyme hoặc trong cấu trúc của vitamin B₁₂. Cơ chế chủ yếu là tương tác phối trí (coordination bonding) giữa Co²⁺ và các ligand sinh học như nhóm –NH₂ hoặc –COO⁻ của protein. Giúp ổn định trạng thái chuyển tiếp và giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.

4.2. Ứng dụng trong mỹ phẩm (chất điều hòa da)
Trong các công thức mỹ phẩm, Coban gluconat được sử dụng với hàm lượng rất thấp nhằm cải thiện tính ổn định và cảm giác trên da.
Về hiện tượng vật lý, khi bổ sung vào hệ nhũ tương (kem, lotion), hợp chất không gây tách pha, không làm đục hệ và có thể góp phần duy trì độ trong hoặc độ mịn của sản phẩm. Ngoài ra, nhờ tính hút ẩm nhẹ của gốc gluconat, sản phẩm có thể cải thiện cảm giác ẩm mịn trên bề mặt da.
Về cơ chế hóa học, gốc gluconat hoạt động như một ligand tạo phức yếu, giúp ổn định các ion kim loại vi lượng trong công thức, tránh hiện tượng oxy hóa hoặc kết tủa. Đồng thời, ion Co²⁺ có thể tương tác với các thành phần protein trên bề mặt da thông qua liên kết phối trí yếu, góp phần hình thành lớp màng mỏng giữ ẩm.
4.3. Ứng dụng trong nuôi cấy vi sinh và sinh học phân tử
Trong môi trường nuôi cấy, Cobalt Gluconate đóng vai trò là nguồn vi lượng kim loại cần thiết cho sự phát triển của vi sinh vật.
Hiện tượng quan sát được là môi trường nuôi cấy vẫn trong suốt, không xuất hiện kết tủa kim loại. Đồng thời tốc độ sinh trưởng và hoạt tính enzyme của vi sinh vật tăng lên khi bổ sung nồng độ thích hợp.
Cơ chế hóa học chủ yếu liên quan đến vai trò của Co²⁺ như một cofactor enzyme. Ion này tham gia vào trung tâm hoạt động của enzyme thông qua liên kết phối trí, giúp:
- Ổn định cấu trúc không gian của enzyme
- Tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng oxy hóa – khử sinh học
Ngoài ra, Co²⁺ còn tham gia vào quá trình tổng hợp các hợp chất sinh học quan trọng như cobalamin, ảnh hưởng trực tiếp đến chu trình trao đổi chất của tế bào.
4.4. Ứng dụng trong xử lý nước và xúc tác oxy hóa nâng cao
Trong các hệ xử lý nước, đặc biệt là các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs), Cobalt Gluconate có thể được sử dụng như nguồn cung cấp ion kim loại cho hệ xúc tác.
Về hiện tượng vật lý, khi bổ sung vào hệ chứa hydrogen peroxide hoặc chất oxy hóa, tốc độ làm mất màu và giảm COD của nước thải tăng đáng kể. Dung dịch có thể chuyển từ màu đậm sang trong hoặc nhạt màu nhanh hơn so với hệ không có xúc tác.
Cơ chế hóa học dựa trên chu trình oxy hóa – khử của Co²⁺/Co³⁺: Co²⁺ + H₂O₂ → Co³⁺ + •OH + OH⁻
Gốc hydroxyl (•OH) sinh ra là tác nhân oxy hóa cực mạnh, có khả năng phá vỡ liên kết C–C, C–H trong các hợp chất hữu cơ, dẫn đến quá trình khoáng hóa tạo CO₂ và H₂O.
Gốc gluconat trong hệ giúp ổn định ion Co²⁺, hạn chế sự kết tủa dưới dạng hydroxide kim loại. Từ đó duy trì hiệu quả xúc tác.

4.5. Ứng dụng làm chất tạo phức và ổn định dung dịch kim loại
Một trong những ứng dụng quan trọng của Coban gluconat là khả năng ổn định ion kim loại trong dung dịch thông qua cơ chế tạo phức.
Hiện tượng vật lý dễ nhận thấy là dung dịch chứa kim loại không bị đục, không tạo kết tủa ngay cả khi pH thay đổi nhẹ hoặc khi có mặt các ion khác.
Về cơ chế hóa học, gốc gluconat đóng vai trò là ligand đa càng (multidentate ligand), tạo phức chelate với ion kim loại:
M²⁺ + n(C₆H₁₁O₇⁻) → [M(C₆H₁₁O₇)n]^(2-n)
Các phức này có độ tan cao và ổn định nhiệt động, giúp ngăn chặn quá trình tạo hydroxide kim loại không tan (M(OH)₂↓). Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ dung dịch yêu cầu độ ổn định cao như mạ điện hoặc dung dịch chứa nhiều ion.
4.6. Ứng dụng làm tiền chất trong tổng hợp vật liệu chứa coban
Trong lĩnh vực vật liệu, Cobalt Gluconate được sử dụng như một tiền chất hữu cơ để tổng hợp oxit coban hoặc vật liệu nano chứa coban.
Hiện tượng vật lý quan sát được trong quá trình gia nhiệt là sự thay đổi màu sắc rõ rệt: từ hồng nhạt sang nâu đen. Kèm theo sự hình thành pha rắn mới. Đồng thời, khối lượng mẫu giảm do quá trình phân hủy các thành phần hữu cơ.
Về cơ chế hóa học, quá trình phân hủy nhiệt diễn ra qua nhiều giai đoạn:
- Phân hủy gốc gluconat → giải phóng CO₂, H₂O
- Oxy hóa Co²⁺ → Co³⁺ trong môi trường có oxy
Phản ứng tổng quát:
Co(C₆H₁₁O₇)₂ → Co₃O₄ / CoO + CO₂ + H₂O + sản phẩm hữu cơ
Kết quả tạo ra các vật liệu oxit coban có cấu trúc tinh thể, được ứng dụng trong pin, xúc tác và vật liệu điện hóa.
![Coban có từ tính không? Mọi điều bạn cần biết [Tháng 3 năm 2026]](https://www.eabel.com/wp-content/uploads/2025/09/cobalt-ore-500x280.webp)
4.7. Ứng dụng trong điện hóa học và nghiên cứu pin
Trong lĩnh vực điện hóa, Cobalt Gluconate được sử dụng như một nguồn cung cấp ion Co²⁺ trong dung dịch điện ly hoặc làm tiền chất nghiên cứu vật liệu điện cực.
Về hiện tượng vật lý, khi hòa tan trong dung dịch điện ly, hệ dung dịch giữ được độ trong và ổn định. Không xuất hiện kết tủa kim loại. Khi tiến hành đo điện hóa (CV, EIS). Có thể quan sát sự thay đổi dòng điện và thế điện cực đặc trưng cho quá trình trao đổi electron của ion coban.
Về cơ chế hóa học, ion Co²⁺ tham gia trực tiếp vào các phản ứng oxy hóa – khử tại bề mặt điện cực:
Co²⁺ ⇌ Co³⁺ + e⁻
Quá trình này thể hiện khả năng trao đổi electron thuận nghịch. Đóng vai trò quan trọng trong các hệ lưu trữ năng lượng và xúc tác điện hóa.
Ngoài ra, gốc gluconat giúp ổn định ion Co²⁺ trong dung dịch, hạn chế sự kết tủa dưới dạng Co(OH)₂ trong môi trường kiềm. Điều này đảm bảo nồng độ ion hoạt động được duy trì ổn định, từ đó nâng cao độ chính xác và độ lặp lại của các phép đo điện hóa.
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
5.1. Điều kiện bảo quản
Cobalt Gluconate (Coban gluconat) là hợp chất có tính hút ẩm nhẹ và ổn định trong điều kiện thường, tuy nhiên vẫn cần được bảo quản đúng cách để duy trì chất lượng và hiệu quả sử dụng.
Trong thực tế, chất này nên được lưu trữ trong môi trường khô ráo. Thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và hạn chế tiếp xúc với không khí ẩm. Khi tiếp xúc lâu với độ ẩm cao, hợp chất có thể hút nước,. Dẫn đến hiện tượng vón cục hoặc thay đổi trạng thái vật lý.
Các điều kiện bảo quản khuyến nghị:
- Nhiệt độ: nhiệt độ phòng, tránh nhiệt độ cao
- Độ ẩm: thấp, môi trường khô
- Bao bì: kín, chống ẩm (túi PE nhiều lớp hoặc thùng kín)
- Tránh tiếp xúc với: chất oxy hóa mạnh
Việc bảo quản đúng giúp duy trì độ tinh khiết và hạn chế các biến đổi không mong muốn trong quá trình sử dụng.
5.2. An toàn khi sử dụng
Mặc dù Cobalt Gluconate được xem là tương đối an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp. Nhưng do chứa ion kim loại Co²⁺, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn hóa chất cơ bản.
Về hiện tượng thực tế, khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao. Hợp chất có thể gây kích ứng nhẹ đối với da, mắt hoặc đường hô hấp.
Các biện pháp an toàn nên áp dụng:
- Sử dụng găng tay, khẩu trang khi thao tác
- Tránh hít phải bụi mịn của hóa chất
- Không để tiếp xúc trực tiếp với mắt và da trong thời gian dài
- Làm việc trong khu vực thông thoáng
Trong quá trình sử dụng, cần kiểm soát nồng độ để tránh các tác động sinh học không mong muốn của ion coban.
5.3. Xử lý sự cố thường gặp
Trong quá trình bảo quản và sử dụng, một số sự cố có thể xảy ra do tính chất hóa học và vật lý của hợp chất. Việc hiểu rõ nguyên nhân và cơ chế sẽ giúp xử lý hiệu quả hơn.
● Hiện tượng vón cục do hút ẩm
- Hiện tượng: bột chuyển sang dạng vón cục, khó phân tán
- Nguyên nhân: hấp thụ hơi nước từ không khí
- Cách xử lý: sấy nhẹ ở nhiệt độ thấp hoặc nghiền lại trước khi sử dụng
● Dung dịch bị đục hoặc xuất hiện kết tủa
- Hiện tượng: dung dịch không còn trong suốt, xuất hiện cặn
- Nguyên nhân hóa học: ion Co²⁺ phản ứng với OH⁻ tạo kết tủa:
Co²⁺ + 2OH⁻ → Co(OH)₂↓ - Cách xử lý:
- Điều chỉnh pH về trung tính hoặc hơi acid
- Sử dụng thêm chất tạo phức để ổn định ion kim loại
● Giảm hiệu quả trong hệ phản ứng
- Hiện tượng: phản ứng chậm hơn hoặc hiệu suất giảm
- Nguyên nhân:
- Ion Co²⁺ bị oxy hóa hoặc kết tủa
- Nồng độ không phù hợp
- Cách xử lý:
- Kiểm tra lại điều kiện pH, nhiệt độ
- Bổ sung lượng hợp chất phù hợp
- Tránh môi trường có chất oxy hóa mạnh

Mua, bán Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C₁₂H₂₂CoO₁₄ vui lòng liên hệ ngay Hotline 086.818.3331 – 0867.883.818 hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng từ đội ngũ chuyên viên.
Chuyên cung cấp Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C₁₂H₂₂CoO₁₄ chất lượng cao, ứng dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp.
Mua Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C₁₂H₂₂CoO₁₄ tại KDC CHEMICAL giá rẻ, giá tốt. Hóa chất chính hãn, guồn hàng ổn định, đảm bảo chất lượng và cung cấp trên toàn quốc.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào






Review Cobalt Gluconate – Coban gluconat – C12H22O14Co
Chưa có đánh giá nào.