Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua là một trong những hóa chất vô cơ quen thuộc nhưng thường bị hiểu sai về phạm vi ứng dụng và mức độ an toàn. Từ xử lý nước sinh hoạt, nha khoa dự phòng đến các quy trình công nghiệp chuyên biệt, NaF âm thầm giữ vai trò kỹ thuật quan trọng. Tuy nhiên, ranh giới giữa “hữu ích” và “nguy cơ” của Sodium Fluoride phụ thuộc chặt chẽ vào liều lượng, mục đích và cách sử dụng. Vậy Natri Florua thực chất là gì, được ứng dụng ra sao và cần lưu ý những gì khi tiếp xúc? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhìn nhận Sodium Fluoride dưới góc độ khoa học, kỹ thuật và thực tiễn.
Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua: Ứng dụng thực tế và cảnh báo an toàn
Vậy Sodium fluoride là gì? Vì sao một chất tưởng như “vô hại” lại cần được kiểm soát nghiêm ngặt về liều lượng? Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ tính chất hóa học, ứng dụng thực tiễn, cơ chế hoạt động, và những điều cần lưu ý khi tiếp xúc với hợp chất này.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Fluoride
Tên gọi khác: Natri Florua, Fluorocid
Công thức: NaF
Số CAS: 7681-49-4
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng, không mùi
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
1. Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua là gì?
Natri fluoride là gì? Sodium Fluoride (NaF), hay Natri Florua, là một hợp chất vô cơ được tạo thành từ ion natri (Na⁺) và ion florua (F⁻). Ở điều kiện thường, NaF tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu trắng, không mùi, tan tốt trong nước và có tính ion điển hình.
Về mặt hóa học, Sodium Fluoride là muối của axit hydrofluoric (HF) và bazơ natri hydroxit (NaOH). Khi hòa tan trong nước, NaF phân ly hoàn toàn, giải phóng ion F⁻ – thành phần quyết định hầu hết các đặc tính và ứng dụng kỹ thuật của hợp chất này.
Trong thực tiễn, Natri Florua được biết đến rộng rãi nhờ khả năng cung cấp ion florua có kiểm soát. Chính đặc điểm này giúp NaF được sử dụng trong nha khoa dự phòng, xử lý nước, công nghiệp hóa chất và một số lĩnh vực kỹ thuật đặc thù. Tuy nhiên, do ion florua có hoạt tính sinh học cao, Sodium Fluoride vừa là hóa chất hữu ích, vừa tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng sai liều hoặc không đúng mục đích.
Xét về phân loại, Sodium Fluoride thuộc nhóm hóa chất vô cơ cơ bản, đóng vai trò trung gian trong nhiều hệ thống kỹ thuật, nơi yêu cầu độ tinh khiết cao và khả năng kiểm soát phản ứng chính xác.

2. Nguồn gốc và Cách sản xuất Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua
Sodium Fluoride (NaF) không tồn tại phổ biến trong tự nhiên ở dạng hợp chất tinh khiết, mà chủ yếu được tạo ra thông qua các quá trình tổng hợp hóa học có kiểm soát. Nguồn gốc của NaF gắn liền với các khoáng chứa flo trong tự nhiên và chuỗi phản ứng chuyển hóa flo trong công nghiệp hóa chất.
-
Nguồn gốc tự nhiên
Trong tự nhiên, flo không tồn tại ở dạng đơn chất do có hoạt tính hóa học rất cao, mà thường xuất hiện dưới dạng ion florua liên kết với kim loại. Các khoáng chứa florua phổ biến gồm fluorit (CaF₂), cryolit (Na₃AlF₆) và fluorapatit. Trong đó, fluorit là nguồn nguyên liệu quan trọng nhất cho công nghiệp sản xuất các hợp chất flo.
Sodium Fluoride không được khai thác trực tiếp từ các khoáng này. Tuy nhiên, flo từ quặng fluorit có thể được chuyển hóa thành axit hydrofluoric. Là tiền chất chính để tổng hợp NaF trong các quy trình công nghiệp.
-
Cách sản xuất trong công nghiệp
Trong công nghiệp hóa chất, Sodium Fluoride chủ yếu được điều chế bằng phản ứng trung hòa giữa axit hydrofluoric (HF) và các hợp chất natri như natri hydroxit (NaOH) hoặc natri cacbonat (Na₂CO₃). Phản ứng với NaOH tạo ra Sodium Fluoride và nước theo phương trình:
HF + NaOH → NaF + H₂O.
Axit hydrofluoric sử dụng trong quá trình này được điều chế từ khoáng fluorit (CaF₂) bằng cách cho phản ứng với axit sulfuric đặc, tạo thành HF và canxi sunfat:
CaF₂ + H₂SO₄ → 2HF + CaSO₄.
Ngoài ra, trong một số quy trình công nghiệp, Sodium Fluoride còn được sản xuất từ axit fluorosilicic (H₂SiF₆), là sản phẩm phụ của ngành luyện nhôm và sản xuất phân bón photphat. Khi H₂SiF₆ phản ứng với natri hydroxit, NaF được tạo thành cùng với silic hydroxide theo phương trình:
H₂SiF₆ + 4NaOH → 4NaF + Si(OH)₄.
Sau phản ứng, dung dịch Sodium Fluoride được lọc, kết tinh và sấy khô nhằm thu sản phẩm đạt độ tinh khiết theo yêu cầu kỹ thuật. Toàn bộ quá trình sản xuất phải được kiểm soát nghiêm ngặt do các hợp chất flo có tính ăn mòn và độc tính cao. Nhằm đảm bảo an toàn và chất lượng cho các ứng dụng thực tế.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua
Dưới đây là mô tả về tính chất vật lý và tính chất hóa học cơ bản của sodium fluoride (NaF):
Tính chất vật lý:
- Tình trạng vật lý: Sodium fluoride là một chất rắn tinh thể màu trắng.
- Nhiệt độ nóng chảy: Nó có điểm nóng chảy ở khoảng 993 độ C (1819 độ F).
- Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của sodium fluoride là khoảng 2,6 g/cm³.
- Tính tan: Nó tan trong nước, tạo thành một dung dịch kiềm. Và nước này có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng như nước súc miệng chống sâu răng.
- Điểm sôi: Nó có điểm sôi ở khoảng 1704 độ C (3101 độ F).
Tính chất hóa học:
- Tính kiềm: Sodium fluoride là một hợp chất kiềm và có khả năng tạo ra dung dịch kiềm khi tan trong nước.
- Tính ăn mòn: Nó có khả năng ăn mòn các kim loại. Đặc biệt là khi nó tạo ra axit fluorhydric (HF) trong môi trường ẩm. Axit fluorhydric rất ăn mòn và độc hại.
- Tính khử: Sodium fluoride có thể được sử dụng trong một số ứng dụng khử khác nhau. Chẳng hạn như trong sản xuất nhôm để loại bỏ các tạp chất.
- Phản ứng với axit: Nó có thể phản ứng với axit strong như axit sulfuric để tạo ra acid fluorosulfuric và sodium sulfate:
- NaF + H2SO4 -> NaHSO4 + HF
- Phản ứng với kim loại: Sodium fluoride có thể tương tác với nhiều kim loại khác nhau để tạo ra các hợp chất fluorua của kim loại đó.

4. Sodium Fluoride công dụng – Natri Florua – Natri Fluoride dùng để làm gì
Sodium fluoride (NaF) được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực y học, công nghiệp, và nhiều lĩnh vực khác. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng của sodium fluoride:
4.1. Ứng dụng chăm sóc sức khỏe răng miệng-Sodium Fluoride trong kem đánh răng
Sodium fluoride (NaF) có nhiều ứng dụng quan trọng trong chăm sóc sức khỏe răng miệng do khả năng của nó trong việc ngăn ngừa và điều trị sâu răng. Dưới đây là các ứng dụng chính của sodium fluoride trong lĩnh vực này:
- Kem đánh răng và bàn chải đánh răng: Sodium fluoride thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và bàn chải đánh răng. Nó giúp tạo ra một lớp men bảo vệ cho răng. Làm giảm nguy cơ hình thành sâu răng và ngăn ngừa việc răng bị phân giải.
- Nước súc miệng: Nhiều loại nước súc miệng cũng chứa sodium fluoride như thành phần chính. Sử dụng nước súc miệng có chứa fluoride sau khi đánh răng và súc miệng có thể giúp tăng cường bảo vệ răng.
- Chống sâu răng: Sử dụng sodium fluoride có tính chất chống sâu răng là một phần quan trọng của chương trình phòng ngừa sâu răng. Đặc biệt là ở trẻ em. Các loại kem đánh răng và nước súc miệng chứa fluoride giúp củng cố men răng. Làm giảm khả năng tạo ra acid gây sâu răng. Và thúc đẩy quá trình remineralization (phục hồi men răng bị tổn thương). – Sodium Fluoride có làm trắng răng không
Tỉ lệ Hóa chất Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF có trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng là bao nhiêu (%)?
Tỉ lệ sử dụng sodium fluoride (NaF) trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:
- Kem đánh răng chứa fluoride: Thường, các loại kem đánh răng dành cho người lớn chứa khoảng từ 1.000 đến 1.500 ppm (phần trên một triệu) fluoride. Kem đánh răng cho trẻ em thường có tỉ lệ thấp hơn, thường khoảng từ 500 đến 1.000 ppm fluoride. Tuy nhiên, tỉ lệ này có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và mục đích của sản phẩm.
- Nước súc miệng chứa fluoride: Nước súc miệng có chứa fluoride thường có nồng độ fluoride thấp hơn so với kem đánh răng. Nồng độ fluoride trong nước súc miệng có thể khoảng từ 100 đến 500 ppm hoặc thậm chí thấp hơn.
- Điều trị răng: Trong trường hợp điều trị răng như điều trị sâu răng hoặc trị liệu cho răng nhạy cảm. Nồng độ fluoride có thể cao hơn và được sử dụng dưới dạng gel hoặc kem đặc biệt. Tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của răng và sự hướng dẫn của nha sĩ. Nồng độ fluoride có thể từ 5.000 đến 12.300 ppm.

Cách sử dụng sản phẩm kem đánh răng có chứa Sodium Fluoride – NaF
Dưới đây là quy trình sử dụng sodium fluoride (NaF) trong chăm sóc răng miệng thông qua việc sử dụng kem đánh răng hoặc nước súc miệng chứa fluoride. Quy trình này áp dụng cho việc sử dụng hàng ngày để duy trì và cải thiện sức khỏe răng:
Sử dụng kem đánh răng chứa fluoride:
- Chuẩn bị: Rửa tay thật sạch trước khi bắt đầu. Chọn một bàn chải đánh răng mềm và chất tạo bọt tốt.
- Áp dụng kem đánh răng: Đặt một lượng kem đánh răng kích thước hạt đậu trên bàn chải. Đừng sử dụng quá nhiều kem đánh răng, một lượng nhỏ là đủ.
- Đánh răng: Đánh răng kỹ càng ít nhất trong 2 phút. Hãy nhớ đánh răng ở mặt trên, mặt dưới. Và bên trong của răng, cũng như làm sạch lưỡi và nướu.
- Súc miệng: Sau khi đánh răng xong, súc miệng kỹ bằng nước sạch để loại bỏ bọt kem đánh răng.
- Không nên súc miệng ngay lập tức: Hãy tránh súc miệng ngay sau khi đánh răng. Ít nhất là trong vòng 30 phút, để cho fluoride có thời gian tương tác với men răng.
Ngoài Sodium Fluoride – NaF thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng do KDCCHEMICAL cung cấp
Ngoài sodium fluoride, có một số loại hóa chất khác được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng và trong các ứng dụng liên quan đến sức khỏe răng miệng. Dưới đây là một số ví dụ:
- Stannous Fluoride (Fluorua Stannous): Stannous fluoride (SnF2) là một hợp chất fluoride chứa thiếc. Nó được sử dụng trong một số kem đánh răng và sản phẩm chăm sóc răng miệng. Stannous fluoride có khả năng ngăn ngừa sâu răng. Giúp kiểm soát vi khuẩn, và giảm tình trạng viêm nướu.
- Calcium Phosphate (Canxi Phosphate): Canxi phosphate là một hợp chất canxi thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng. Đặc biệt là trong các loại kem đánh răng giúp tăng cường việc tái khoáng men răng bị tổn thương.
- Xylitol: Xylitol không phải là một hợp chất hóa học. Mà là một loại đường tự nhiên có khả năng làm giảm vi khuẩn trong miệng và ngăn ngừa sâu răng. Nó thường được sử dụng trong nước súc miệng và kẹo cao su không đường.
- Chlorhexidine (Clohexidin): Chlorhexidine là một chất kháng khuẩn mạnh được sử dụng trong một số loại nước súc miệng. Và sản phẩm chăm sóc nướu để kiểm soát vi khuẩn. Ngăn ngừa viêm nướu.
- Triclosan: Triclosan là một chất kháng khuẩn có thể được sử dụng trong kem đánh răng và xà phòng để kiểm soát vi khuẩn và mùi miệng.
Đọc thêm: Sodium Fluoride có độc không, Sodium Flouride có tác hại gì, Sodium fluoride có trong thực phẩm không
4.2. Sodium Fluoride xử lý nước
Sodium fluoride (NaF) và các hợp chất fluoride khác có nhiều ứng dụng trong ngành xử lý nước để cải thiện chất lượng nước và đảm bảo nước an toàn cho sử dụng. Dưới đây là một số ứng dụng quan trọng:
- Fluoridation nước uống: Fluoridation là quá trình thêm fluoride vào nước uống cung cấp cho cộng đồng để tăng cường sức khỏe răng miệng. Sodium fluoride. Hoặc các hợp chất fluoride khác thường được sử dụng để điều chỉnh nồng độ fluoride trong nước uống để ngăn ngừa sâu răng.
- Loại bỏ kim loại nặng: Fluoride có khả năng kết hợp với một số kim loại nặng như chì và thủy ngân để tạo thành các hợp chất kết tủa khó tan. Điều này có thể được sử dụng để loại bỏ các kim loại nặng khỏi nước. Cải thiện chất lượng nước uống và bảo vệ sức khỏe con người.
- Ứng dụng trong xử lý nước bể bơi: Sodium fluoride có thể được sử dụng trong việc điều chỉnh và duy trì nồng độ fluoride an toàn trong nước bể bơi. Điều này giúp kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn. Tăng cường sự an toàn cho người sử dụng bể bơi.
- Xử lý nước thải: Fluoride có thể được sử dụng trong quá trình xử lý nước thải. Để loại bỏ các ion kim loại nặng và các hạt rắn từ nước thải.
- Xử lý nước để làm sạch đồ uống và nước thực phẩm: Fluoride có thể được sử dụng để loại bỏ tạp chất và vi khuẩn từ nước đồ uống và nước thực phẩm.
Tỉ lệ sử dụng Sodium Fluoride (NaF) – Natri Florua trong ngành xử lý nước
Tỉ lệ sử dụng sodium fluoride (NaF) hoặc các hợp chất fluoride khác trong ngành xử lý nước có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích cụ thể và yêu cầu về chất lượng nước. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:
- Fluoridation nước uống: Tỉ lệ sử dụng fluoride để fluoridate nước uống thường nằm trong khoảng 0,5 đến 1,5 milligram (mg) fluoride cho mỗi lít nước (mg/L). Tùy theo mức độ fluoridation được xác định cho cộng đồng cụ thể và yêu cầu an toàn. Thông thường, mức độ fluoridation được quyết định bởi các cơ quan chính phủ y tế công cộng.
- Loại bỏ kim loại nặng: Tỉ lệ sử dụng fluoride để loại bỏ kim loại nặng từ nước có thể biến đổi tùy thuộc vào nồng độ kim loại nặng cần loại bỏ và phương pháp xử lý nước cụ thể. Thông thường, tỉ lệ sử dụng có thể nằm trong khoảng từ 1 đến 10 mg/L.
- Ứng dụng trong xử lý nước bể bơi: Tỉ lệ sử dụng fluoride để điều chỉnh nước bể bơi thường nằm trong khoảng 1 đến 2 mg/L để đảm bảo nồng độ fluoride an toàn cho người sử dụng.
- Xử lý nước thải: Tỉ lệ sử dụng fluoride trong xử lý nước thải có thể thay đổi tùy theo loại hệ thống xử lý và mục tiêu xử lý nước thải. Thông thường, tỉ lệ này có thể nằm trong khoảng từ 1 đến 10 mg/L. Hoặc thậm chí cao hơn tùy theo tình trạng nước thải.
Tham khảo thêm hóa chất xử lý nước tại đây.
4.3. Ngành chế tạo gốm sứ & thủy tinh
Sodium fluoride (NaF) và các hợp chất fluoride khác có nhiều ứng dụng trong ngành sản xuất gốm sứ và thủy tinh. Đặc biệt trong quá trình nung và gia công vật liệu. Dưới đây là một số ví dụ về ứng dụng này:
- Tạo thành lớp men và giảm độ nhớt: Fluoride có khả năng tương tác với các tinh thể thủy tinh và sứ. Làm cho chất lỏng trong quá trình nung trở nên thông thoáng hơn. Khi sodium fluoride được thêm vào hỗn hợp thủy tinh hoặc sứ trước khi nung. Nó có thể giúp tạo ra lớp men bảo vệ. Giúp làm giảm độ nhớt và ngăn ngừa các vết nứt và bọt khí trong sản phẩm cuối cùng.
- Giảm điểm nóng chảy: Sodium fluoride có khả năng giảm điểm nóng chảy của các vật liệu thủy tinh và sứ. Khi nó được thêm vào hỗn hợp nung, nó làm cho quá trình nung diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn. Giúp tiết kiệm năng lượng. Giảm nguy cơ oxi hóa của thành phần khác trong hỗn hợp.
- Phân tách tinh thể: Trong một số ứng dụng, sodium fluoride có thể được sử dụng để tạo ra các tinh thể nhỏ và đồng nhất trong thủy tinh và sứ. Điều này có thể cải thiện tính chất quang học và cơ học của sản phẩm cuối cùng.
- Chống dính và làm sạch lò nung: Sodium fluoride cũng có thể được sử dụng để làm sạch lò nung. Ngăn ngừa sự dính bám của sản phẩm nung vào lò. Nó có thể được sử dụng dưới dạng bột hoặc hỗn hợp chứa sodium fluoride.

Tỉ lệ sử dụng Sodium Fluoride – NaF trong các ứng dụng sản xuất gốm sứ & thủy tinh
Tỉ lệ sử dụng sodium fluoride (NaF) trong ngành sản xuất gốm sứ và thủy tinh có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm, mục đích cụ thể và phương pháp sản xuất. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:
- Trong thủy tinh nung chảy: Sodium fluoride thường được sử dụng trong sản xuất thủy tinh để giảm điểm nóng chảy và làm giảm độ nhớt của thủy tinh nung chảy. Tỉ lệ sử dụng thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 2% theo trọng lượng tổng hỗn hợp thủy tinh.
- Trong gốm sứ: Sodium fluoride có thể được sử dụng trong sản xuất gốm sứ. Để cải thiện tính chất của hỗn hợp gốm sứ và giảm độ nhớt của nó trong quá trình gia công. Tỉ lệ sử dụng thường nằm trong khoảng từ 1% đến 5% theo trọng lượng tổng hỗn hợp gốm sứ.
- Trong quá trình làm lớp men: Sodium fluoride cũng có thể được sử dụng trong quá trình làm lớp men bảo vệ cho sản phẩm gốm sứ hoặc thủy tinh. Tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của lớp men cụ thể. Nhưng thường nằm trong khoảng từ 2% đến 10% theo trọng lượng men.
4.4. Các ứng dụng khác
Công nghiệp hóa chất: Sodium fluoride được sử dụng làm chất xúc tác trong một số quá trình hóa học. Chẳng hạn như trong sản xuất nhôm để tách các tạp chất khỏi quặng nhôm.
Sản xuất hợp chất hóa học: Sodium fluoride có thể được sử dụng làm chất khử hoặc chất thụ động trong quá trình sản xuất nhiều hợp chất hóa học khác.
Phân tích hóa học: Nó có thể được sử dụng trong các phương pháp phân tích hóa học. Chẳng hạn như trong quá trình chuẩn bị mẫu hoặc phân tích chất lượng nước.
Nghiên cứu khoa học: Sodium fluoride cũng có ứng dụng trong nghiên cứu khoa học. Đặc biệt là trong lĩnh vực sinh học phân tử và vi sinh vật học.
Trong lĩnh vực hạt nhân: Nó được sử dụng trong quá trình sản xuất và làm sạch uranium.
Tìm hiểu thêm: Natri fluoride có hại không, Sodium Fluoride có trong nước máy không
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF
Sodium fluoride (NaF) là một chất có tính độc, và việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng NaF đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn. Dưới đây là hướng dẫn về cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố liên quan đến NaF:
Bảo quản:
- Lưu trữ trong nơi khô ráo: NaF nên được lưu trữ trong nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với độ ẩm. Độ ẩm có thể làm cho NaF tạo thành các tinh thể ẩm ướt, gây khó khăn trong việc sử dụng và xử lý.
- Tránh tiếp xúc với không khí: Sodium fluoride nên được bảo quản trong các bao bì kín đáo để tránh tiếp xúc với không khí. Không khí có thể gây oxy hóa NaF và làm thay đổi tính chất của nó.
- Giữ xa tầm tay trẻ em: Sodium fluoride là chất độc, nên phải được giữ xa tầm tay trẻ em. Đảm bảo rằng không có nguy cơ nuốt phải sản phẩm.
An toàn khi sử dụng:
- Sử dụng đồ bảo hộ: Khi làm việc với NaF, nhân viên phải đeo đồ bảo hộ. Bao gồm kính bảo hộ, găng tay cao su, và áo choàng bảo vệ.
- Tránh tiếp xúc da và mắt: Tránh tiếp xúc trực tiếp của NaF với da và mắt. Và nếu xảy ra tiếp xúc. Phải rửa ngay bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Làm việc trong môi trường thông gió tốt: Sodium fluoride nên được sử dụng trong môi trường có đủ thông gió để tránh hít phải hơi hoặc bụi NaF.
Xử lý sự cố:
- Trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt: Nếu xảy ra tiếp xúc với da hoặc mắt, ngay lập tức rửa sạch vùng bị tiếp xúc bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Trường hợp nuốt phải: Nếu người nào đó nuốt phải NaF, gọi ngay số điện thoại cấp cứu và thông báo về việc nuốt phải sodium fluoride để có hướng dẫn cứu trợ cụ thể.
- Xử lý chất thải: Sodium fluoride cần được xử lý như chất thải hóa học độc hại. Phải tuân thủ các quy tắc và quy định địa phương về xử lý chất thải độc hại.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.
6. Mua bán Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Chuyên cung cấp Sodium Fluoride – Natri Florua – NaF. Sodium Fluoride mua ở đâu
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 9:15 Thứ Ba 30/07/2025
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào
Đặt mua Sodium Fluoride - NaF - Natri Florua

Sodium Fluoride - NaF - Natri Florua





Review Sodium Fluoride – NaF – Natri Florua
Chưa có đánh giá nào.