Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Monosodium Phosphate Trong Xử Lý Nước: Vai Trò, Cơ Chế Và Ứng Dụng Thực Tiễn

Monosodium Phosphate (NaH₂PO₄), hay còn gọi là Natri dihydrogen phosphate, là muối photphat có tính axit yếu, tan hoàn toàn trong nước và có khả năng tạo hệ đệm ổn định. Trong ngành xử lý nước, hợp chất này được sử dụng để điều chỉnh pH, ổn định khoáng và hạn chế ăn mòn đường ống. Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Nhờ đặc tính hóa học ổn định và khả năng kiểm soát môi trường dung dịch, Monosodium Phosphate trở thành hóa chất quan trọng trong các hệ thống xử lý nước công nghiệp và nước sinh hoạt.

1. Monosodium Phosphate là gì?

Monosodium Phosphate là muối natri của axit photphoric, có công thức hóa học NaH₂PO₄.

Chất tồn tại ở dạng bột tinh thể trắng, tan tốt trong nước, có tính axit nhẹ và khả năng tạo hệ đệm photphat ổn định.

Trong dung dịch, NaH₂PO₄ phân ly tạo ion: NaH₂PO₄ → Na⁺ + H₂PO₄⁻

Ion H₂PO₄⁻ đóng vai trò điều hòa pH và kiểm soát cân bằng khoáng trong nước.

2. Vai trò của Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Monosodium Phosphate được ứng dụng trong:

  • Hệ thống cấp nước sinh hoạt

  • Xử lý nước nồi hơi

  • Hệ thống làm mát tuần hoàn

  • Xử lý nước công nghiệp

  • Xử lý nước sau lọc RO

Mục tiêu chính là kiểm soát pH, hạn chế cáu cặn và giảm ăn mòn kim loại.

3. Ứng dụng Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Ứng dụng 1: Điều chỉnh và ổn định pH nước

Ứng dụng

NaH₂PO₄ được dùng để điều chỉnh pH trong nước sinh hoạt và nước công nghiệp.

Cơ chế hoạt động

Ion H₂PO₄⁻ tham gia cân bằng axit – bazơ: H₂PO₄⁻ ⇌ H⁺ + HPO₄²⁻

Phản ứng này tạo hệ đệm photphat, giúp pH nước ổn định trong khoảng kiểm soát, hạn chế dao động pH gây ăn mòn.

Ứng dụng 2: Hạn chế ăn mòn đường ống và thiết bị

Ứng dụng

NaH₂PO₄ được dùng trong hệ thống nước tuần hoàn và nồi hơi.

Cơ chế hoạt động

Ion photphat phản ứng với ion kim loại tạo lớp màng photphat bảo vệ:

Fe²⁺ + PO₄³⁻ → FePO₄ (màng bảo vệ)

Lớp màng này hạn chế quá trình oxy hóa kim loại và giảm tốc độ ăn mòn.

Ứng dụng 3: Kiểm soát cáu cặn khoáng

Ứng dụng

NaH₂PO₄ giúp kiểm soát sự kết tủa của muối canxi và magie.

Cơ chế hoạt động

Ion photphat tạo phức với Ca²⁺ và Mg²⁺, làm chậm quá trình kết tinh CaCO₃ và MgCO₃, từ đó hạn chế đóng cặn trong đường ống.

Ứng dụng 4: Ổn định khoáng sau lọc RO

Ứng dụng

NaH₂PO₄ được dùng trong công đoạn bổ sung khoáng sau hệ thống lọc RO.

Cơ chế hoạt động

Ion photphat giúp cân bằng khoáng vi lượng và cải thiện độ ổn định hóa học của nước thành phẩm.

4. Tỷ lệ sử dụng Monosodium Phosphate trong xử lý nước

Mục đích sử dụng Nồng độ khuyến nghị
Điều chỉnh pH nước sinh hoạt 5 – 20 mg/L
Nước nồi hơi 10 – 50 mg/L
Nước tuần hoàn làm mát 10 – 30 mg/L
Nước sau lọc RO Theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Liều lượng được tính toán theo độ kiềm, độ cứng và mục tiêu kiểm soát pH.

5. An toàn và bảo quản khi sử dụng

  • Không độc ở nồng độ sử dụng kỹ thuật

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da

  • Bảo quản nơi khô ráo, kín khí

  • Tránh ẩm và nhiệt cao

  • Tuân thủ quy trình an toàn hóa chất

Monosodium Phosphate là hóa chất quan trọng trong xử lý nước nhờ khả năng điều chỉnh pH, kiểm soát ăn mòn, hạn chế cáu cặn và ổn định khoáng. Khi được sử dụng đúng liều lượng kỹ thuật, hợp chất này giúp nâng cao hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ hệ thống cấp nước.

Tác dụng của Monosodium Phosphate trong thực phẩm

Tư vấn về NaH2PO4.2H2O – MonoSodium Phosphate là gì?  tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 – 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Mono Sodium Phosphate – Natri Dibiphosphat – NaH2PO4.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

0