Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 Là Gì? Vai Trò Then Chốt Trong Mạ Điện Và Bán Dẫn
Trong bối cảnh công nghiệp mạ điện, bán dẫn và vật liệu kỹ thuật ngày càng phát triển, Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit đang trở thành một hóa chất không thể thiếu nhờ khả năng khử mạnh và cơ chế phản ứng đặc thù. Hợp chất này không chỉ quyết định chất lượng lớp mạ niken không dòng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất xử lý bề mặt kim loại và sản xuất linh kiện điện tử. Nếu bạn đang tìm hiểu về bản chất hóa học, cơ chế hoạt động và giá trị ứng dụng thực tế của Sodium Hypophosphite trong công nghiệp hiện đại, đừng bỏ qua những phân tích chuyên sâu trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Hypophosphite
Tên gọi khác: Natri Hypophotphit, Sodium Phosphinate, Natri Photphinat
Công thức; NaH2PO2
Số CAS: 7681-53-0
Xuất xứ: Trung Quốc – Xingfa
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng
Hotline:086.818.3331 – 0972.835.226
1. Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit là gì?
Sodium Hypophosphite còn gọi là Natri Hypophosphit, là muối natri của axit hypophosphorous (H₃PO₂). Đây là một hợp chất photpho vô cơ có khả năng khử mạnh nhờ sự hiện diện của liên kết P–H hoạt động cao trong cấu trúc phân tử.
Trong điều kiện thường, Sodium Hypophosphite tồn tại dưới dạng tinh thể trắng, tan tốt trong nước và có tính ổn định tương đối trong môi trường trung tính. Khi tham gia phản ứng hóa học, ion hypophosphite (H₂PO₂⁻) dễ dàng bị oxi hóa thành phosphite (HPO₃²⁻) hoặc phosphate (PO₄³⁻), đồng thời giải phóng electron, thể hiện rõ bản chất là một tác nhân khử hiệu quả.
Nhờ cơ chế oxi hóa – khử đặc trưng này, Sodium Hypophosphite được sử dụng rộng rãi trong công nghệ mạ niken không dòng (electroless nickel plating), sản xuất linh kiện bán dẫn, xử lý bề mặt kim loại và tổng hợp vật liệu kỹ thuật. Hợp chất này giữ vai trò trung tâm trong việc kiểm soát tốc độ phản ứng, độ bám dính và cấu trúc vi mô của lớp phủ kim loại.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit
2.1. Nguồn gốc hóa học của Sodium Hypophosphite
Sodium Hypophosphite là muối natri của axit hypophosphorous (H₃PO₂), một hợp chất photpho có mức oxi hóa thấp của nguyên tố P. Trong chuỗi các hợp chất photpho vô cơ, hypophosphite nằm ở trạng thái oxi hóa +1, thấp hơn so với phosphite (+3) và phosphate (+5).
Chính mức oxi hóa thấp này tạo cho ion H₂PO₂⁻ khả năng nhường electron mạnh, hình thành nên bản chất khử đặc trưng của Sodium Hypophosphite trong các hệ phản ứng công nghiệp.
Axit hypophosphorous được điều chế lần đầu vào thế kỷ XIX thông qua phản ứng thủy phân photpho trắng trong môi trường kiềm. Từ đó, Sodium Hypophosphite được phát triển thành hóa chất thương mại quan trọng trong công nghiệp mạ điện và vật liệu kỹ thuật.
2.2. Quy trình sản xuất Sodium Hypophosphite trong công nghiệp
Trong công nghiệp, Sodium Hypophosphite được sản xuất chủ yếu từ photpho trắng (P₄) thông qua quá trình phản ứng với dung dịch kiềm, sau đó trung hòa và tinh chế để thu được muối natri tinh khiết.
Giai đoạn 1: Thủy phân photpho trong môi trường kiềm
Photpho trắng được cho phản ứng với dung dịch natri hydroxit (NaOH) và nước ở nhiệt độ kiểm soát: P4+3NaOH+3H2O→PH3+3NaH2PO2
Trong phản ứng này, photpho bị phân hủy không đồng đều (disproportionation), một phần bị khử tạo thành khí phosphine (PH₃), phần còn lại bị oxi hóa tạo thành ion hypophosphite.
Giai đoạn 2: Tách và tinh chế Sodium Hypophosphite
Dung dịch sau phản ứng được lọc loại bỏ tạp chất, sau đó cô đặc và kết tinh để thu Sodium Hypophosphite dạng tinh thể trắng. Sản phẩm tiếp tục được sấy khô trong điều kiện kiểm soát nhằm đảm bảo độ tinh khiết và độ ổn định khi bảo quản.
2.3. Tiêu chuẩn sản xuất và phân loại thương mại
Sodium Hypophosphite thương mại được sản xuất theo nhiều cấp độ tinh khiết khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng:
-
Cấp kỹ thuật: dùng trong mạ điện, xử lý bề mặt kim loại và polymer.
-
Cấp điện tử: dùng trong công nghiệp bán dẫn, yêu cầu hàm lượng kim loại nặng cực thấp.
-
Cấp hóa chất tinh khiết: dùng trong nghiên cứu và tổng hợp vật liệu.
Quy trình sản xuất hiện đại áp dụng hệ thống phản ứng kín, kiểm soát nhiệt và khí độc, đảm bảo an toàn môi trường và chất lượng sản phẩm ổn định.
3. Tính chất của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit
3.1. Tính chất vật lý
Sodium Hypophosphite là hợp chất vô cơ tồn tại ở dạng tinh thể trắng hoặc bột kết tinh mịn. Chất có khả năng hút ẩm nhẹ và tan rất tốt trong nước, tạo dung dịch trong suốt và ổn định ở điều kiện thường.
NaH₂PO₂ có khối lượng mol khoảng 87,98 g/mol, khối lượng riêng trung bình khoảng 1,5 g/cm³ và nhiệt độ phân hủy trên 200°C. Khi gia nhiệt mạnh, hợp chất bị phân hủy, giải phóng phosphine (PH₃) và các hợp chất photpho khác.
Dung dịch Sodium Hypophosphite có tính kiềm nhẹ do sự thủy phân một phần của ion hypophosphite trong nước.
3.2. Tính chất hóa học
Sodium Hypophosphite là một chất khử mạnh nhờ sự tồn tại của liên kết P–H có hoạt tính cao trong cấu trúc phân tử. Ion hypophosphite (H₂PO₂⁻) dễ dàng bị oxi hóa thành phosphite (HPO₃²⁻) hoặc phosphate (PO₄³⁻) trong môi trường phản ứng.
a) Tính khử trong phản ứng mạ điện
Trong dung dịch mạ niken không dòng, Sodium Hypophosphite đóng vai trò là tác nhân khử ion Ni²⁺ thành kim loại Ni⁰ theo phản ứng:
Ni2++2H2PO2−+2H2O→Ni+2H2PO3−+2H+
Phản ứng này cho phép hình thành lớp mạ niken đồng đều mà không cần dòng điện ngoài.
b) Phản ứng oxi hóa trong môi trường axit và kiềm
Trong môi trường axit hoặc khi có mặt chất oxi hóa mạnh, ion hypophosphite bị oxi hóa nhanh, giải phóng năng lượng và tạo thành các hợp chất photpho bậc cao hơn.
Trong môi trường kiềm, Sodium Hypophosphite có tính ổn định tương đối, tuy nhiên vẫn có thể tham gia phản ứng oxi hóa chậm theo thời gian.
c) Phản ứng nhiệt phân
Khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao, Sodium Hypophosphite bị phân hủy theo cơ chế khử nội phân tử, tạo thành phosphine (PH₃), sodium phosphite và các hợp chất trung gian:
2NaH2PO2→Na2HPO3+PH3
Khí phosphine sinh ra có tính độc và dễ cháy, do đó quá trình gia nhiệt cần được kiểm soát nghiêm ngặt.
3.3. Đặc điểm hóa học nổi bật
-
Có tính khử mạnh trong dung dịch nước.
-
Dễ tham gia phản ứng oxi hóa – khử với ion kim loại.
-
Ổn định ở điều kiện thường nhưng phân hủy khi gia nhiệt mạnh.
-
Đóng vai trò trung tâm trong các hệ mạ electroless.

4. Ứng dụng Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit do KDCCHEMICAL cung cấp
4.1. Sodium Hypophosphite trong xi mạ niken không điện (Electroless Nickel Plating)
Ứng dụng
Sodium Hypophosphite được sử dụng làm chất khử chính trong dung dịch mạ niken không dòng. Hợp chất này cho phép tạo lớp phủ niken trực tiếp trên bề mặt kim loại, nhựa hoặc gốm mà không cần dòng điện ngoài.
Lớp mạ thu được có độ dày đồng đều, độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn vượt trội. Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu, linh kiện điện tử và bán dẫn.
Cơ chế hoạt động
Trong dung dịch mạ electroless, ion hypophosphite (H₂PO₂⁻) đóng vai trò là tác nhân nhường electron. Ion này bị oxi hóa, đồng thời khử ion Ni²⁺ thành kim loại Ni⁰ bám lên bề mặt nền.
Phản ứng tổng quát: Ni2++2H2PO2−+2H2O→Ni+2H2PO3−+2H+
Quá trình mạ diễn ra theo cơ chế tự xúc tác. Lớp niken hình thành tiếp tục xúc tác cho phản ứng khử diễn ra liên tục trên toàn bộ bề mặt, tạo lớp phủ đồng đều kể cả trên các chi tiết có hình dạng phức tạp.
4.2. Sodium Hypophosphite trong sản xuất hợp kim niken –phốt pho
Ứng dụng:
Sodium Hypophosphite là nguồn cung phốt pho chính trong quá trình chế tạo hợp kim Ni–P. Loại hợp kim này có tính chất cơ học đặc biệt: độ cứng cao, dẫn điện tốt và Sodium Hypophosphite làm chất chống oxy hóa. Nó được ứng dụng trong vật liệu dẫn điện, đầu nối, ổ trục, và linh kiện điện tử có yêu cầu cao về độ bền nhiệt.
Cơ chế hoạt động:
Khi nung Sodium Hypophosphite ở khoảng 400–600°C, hợp chất này phân hủy mạnh, sinh ra phốt pho hoạt tính (P) và hydro: NaH2PO2→NaPO3+P+H2↑
Phốt pho nguyên tử phản ứng với niken kim loại tạo thành hợp kim vô định hình Ni–P có cấu trúc hạt siêu mịn. Trong quá trình đó, hydro giải phóng giúp khử sạch lớp oxit trên bề mặt kim loại, tăng cường khả năng liên kết giữa các pha.
Về hiện tượng vật lý, sự khuếch tán phốt pho vào mạng tinh thể niken làm giảm độ phản xạ ánh sáng (màu sẫm hơn) và tăng độ cứng bề mặt do cấu trúc vô định hình bền nhiệt.

4.3. Sodium Hypophosphite trong xử lý bề mặt kim loại
Ứng dụng:
Trong giai đoạn tiền xử lý kim loại trước khi sơn, mạ hoặc phủ, Sodium Hypophosphite được sử dụng để loại bỏ lớp oxit và cải thiện độ sạch của bề mặt. Ứng dụng phổ biến trong xử lý thép, đồng, nhôm và hợp kim kẽm. Việc xử lý này giúp lớp sơn hoặc lớp mạ bám dính mạnh hơn, đồng thời giảm nguy cơ bong tróc trong điều kiện ẩm hoặc ăn mòn.
Cơ chế hoạt động:
NaH₂PO₂ hoạt động như một chất khử nhẹ, phản ứng trực tiếp với lớp oxit kim loại: MO+H2PO2−→M+H2PO3−
Trong phản ứng, oxit bị khử về dạng kim loại tự do, đồng thời tạo ion H₂PO₃⁻ ổn định trong dung dịch. Hiện tượng vật lý dễ nhận thấy là sự sáng bóng của bề mặt sau khi xử lý.
Ngoài ra, NaH₂PO₂ còn làm giảm điện thế ăn mòn bề mặt kim loại, giúp ổn định điện hóa học, giảm tốc độ oxy hóa tái phát sau khi xử lý.
4.4. Sodium Hypophosphite trong công nghiệp bán dẫn
Ứng dụng
Trong công nghiệp bán dẫn, Sodium Hypophosphite được sử dụng trong các công đoạn:
-
Tạo lớp phủ kim loại dẫn điện trên wafer silicon
-
Xử lý bề mặt linh kiện vi điện tử
-
Tạo lớp niken–phosphor cho đóng gói chip
Lớp phủ Ni–P giúp tăng độ dẫn điện, ổn định nhiệt và khả năng chống oxi hóa trong quá trình hàn và đóng gói linh kiện.
Cơ chế hoạt động
NaH₂PO₂ cung cấp ion hypophosphite tham gia phản ứng khử kim loại trực tiếp trên bề mặt wafer đã được hoạt hóa.
Trong quá trình mạ, một phần phosphor được đồng kết tủa cùng niken, tạo hợp kim Ni–P có cấu trúc vi tinh thể hoặc vô định hình. Hàm lượng phosphor quyết định độ cứng, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định điện của lớp phủ.
Cơ chế này cho phép kiểm soát chính xác cấu trúc lớp kim loại ở cấp độ vi mô, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành vi điện tử.

4.5. Sodium Hypophosphite trong sản xuất nhựa kỹ thuật
Ứng dụng:
Sodium Hypophosphite được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp polymer như một chất ổn định nhiệt và chất chống oxy hóa trong các loại nhựa kỹ thuật như polyamide (PA), polyethylene terephthalate (PET), và polycarbonate (PC).
Vai trò của nó là ức chế quá trình phân hủy mạch polymer khi gia công ở nhiệt độ cao, hạn chế sự đổi màu, giúp nhựa duy trì độ bóng và cơ tính sau nhiều chu kỳ ép đùn hoặc phun khuôn.
Cơ chế hoạt động:
NaH₂PO₂ đóng vai trò chất bắt gốc tự do (radical scavenger) trong môi trường polymer. Khi nhựa bị oxy hóa ở nhiệt độ cao, các gốc peroxy (ROO•) sinh ra sẽ bị khử bởi ion H₂PO₂⁻:
ROO•+H2PO2−→ROOH+HPO2−
Phản ứng này làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa. Ngăn sự hình thành peroxit và carbonyl – nguyên nhân gây ngả vàng và giòn vật liệu.
Về mặt vật lý, NaH₂PO₂ cũng tạo hiệu ứng “passivation” bề mặt. Giảm tốc độ phản ứng giữa polymer và oxy không khí. Đặc biệt hữu ích trong sản xuất nhựa chịu nhiệt cao hoặc nhựa kỹ thuật dùng trong điện – điện tử.

4.6. Sodium Hypophosphite trong công nghiệp dệt nhuộm
Ứng dụng:
Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Hypophosphite được dùng làm chất khử ổn định màu trong nhuộm azo. Chất tẩy trắng nhẹ cho sợi tổng hợp, và chất xúc tiến trong quá trình nhuộm phân tán.
Nhờ đặc tính khử vừa phải, NaH₂PO₂ giúp duy trì sắc màu bền. Giảm hiện tượng phai màu hoặc biến đổi tông sau nhuộm. Đồng thời bảo vệ cấu trúc polymer của sợi khỏi tác động oxy hóa mạnh.
Cơ chế hoạt động:
Trong môi trường nhuộm có chứa nhóm nitro (-NO₂), NaH₂PO₂ khử nhóm này thành amino (-NH₂) qua phản ứng trung gian tạo hydroxylamine:
ArNO2+3H2PO2−+3H2O→ArNH2+3H2PO3−+2H2↑
Phản ứng khử này giúp ổn định màu và tăng cường độ nhuộm (color fastness).
Về mặt vật lý, NaH₂PO₂ còn có tác dụng giảm sức căng bề mặt và ổn định phân tán của thuốc nhuộm, giúp thuốc nhuộm thấm đều vào cấu trúc sợi.
Trong xử lý tẩy trắng, nó ngăn chặn sự phá hủy mạch cellulose bằng cách hạn chế hình thành gốc hydroxyl (•OH) từ tác nhân oxy hóa như H₂O₂.
4.7. Sodium Hypophosphite trong sản xuất pin và ắc quy
Ứng dụng:
NaH₂PO₂ được ứng dụng trong sản xuất điện cực niken–cadimi (Ni–Cd) và pin niken–hydro (Ni–MH) như một chất khử và điều chỉnh bề mặt.
Nó hỗ trợ quá trình phủ niken lên điện cực đồng hoặc thép. Giúp lớp niken có độ bám dính cao. Đồng đều và tăng hiệu suất sạc–xả của ắc quy.
Cơ chế hoạt động:
Trong quá trình xử lý điện cực, NaH₂PO₂ khử ion Ni²⁺ trong dung dịch. Đồng thời tạo lớp hợp kim Ni–P mỏng bám trên bề mặt điện cực. Phản ứng cơ bản:
Ni2++2H2PO2−+2H2O→Ni+2H2PO3−+2H++H2↑
Lớp Ni–P tạo ra có cấu trúc nano vô định hình. Giúp giảm điện trở nội tại và cải thiện khả năng truyền điện tích.
Hiện tượng vật lý đáng chú ý là sự tăng độ nhẵn và giảm porosity (độ rỗng) của điện cực. Dẫn đến hiệu suất nạp xả ổn định hơn và tuổi thọ pin kéo dài.
Ngoài ra, phốt pho trong lớp phủ còn hoạt động như yếu tố chống oxy hóa. Hạn chế sự suy giảm hoạt tính điện cực sau nhiều chu kỳ.
4.8. Sodium Hypophosphite làm chất chống oxy hóa và ổn định nhiệt
Ứng dụng:
NaH₂PO₂ là chất chống oxy hóa đa dụng, được thêm vào dung dịch, polymer hoặc chất dẻo kỹ thuật để ngăn quá trình phân hủy do tác động của oxy, ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Ứng dụng nổi bật trong nhựa PVC, cao su tổng hợp, và chất lỏng bảo quản hóa học. Nơi cần hạn chế phản ứng oxy hóa dây chuyền gây đổi màu hoặc giảm tuổi thọ sản phẩm.
Cơ chế hoạt động:
NaH₂PO₂ có khả năng cho hydrogen và khử các gốc oxy hóa tự do theo phản ứng: R•+H2PO2−→RH+HPO2−
Phản ứng này làm gián đoạn chuỗi phản ứng oxy hóa. Ngăn sự hình thành peroxide (ROOH) – tác nhân gây lão hóa vật liệu.
Ngoài ra, ion H₂PO₂⁻ còn tạo phức bền với kim loại chuyển tiếp (như Fe³⁺, Cu²⁺). Ngăn các ion này xúc tác cho phản ứng oxy hóa gốc tự do.
Về mặt vật lý, hiệu ứng này thể hiện qua việc giảm tốc độ đổi màu. Duy trì độ trong suốt và ổn định cơ học của vật liệu trong thời gian dài.
Ngoài Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 thì bạn có thể tham khảo thêm các loại hóa chất khác dùng trong ngành xi mạ do KDCCHEMICAL cung cấp dưới đây
- Acid sulfuric (H2SO4): Công thức hóa học: H2SO4. Acid sulfuric được sử dụng để điều chỉnh pH và làm sạch bề mặt trước khi thực hiện xi mạ.
- Kiềm hydroxide (NaOH): Công thức hóa học: NaOH. Sodium hydroxide được sử dụng để điều chỉnh pH và cải thiện quá trình xi mạ.
- Ammonium hydroxide (NH4OH): Công thức hóa học: NH4OH. Ammonium hydroxide có thể được sử dụng để điều chỉnh pH của dung dịch xi mạ.
- Acid clorua hydrochloric (HCl): Công thức hóa học: HCl. Acid hydrochloric có thể được sử dụng để làm sạch bề mặt trước khi thực hiện xi mạ.
- Acid nitric (HNO3): Công thức hóa học: HNO3. Acid nitric có thể được sử dụng để làm sạch và ăn mòn bề mặt trước khi xi mạ.
- Acid phosphoric (H3PO4): Công thức hóa học: H3PO4. Acid phosphoric có thể được sử dụng trong quá trình chuẩn bị bề mặt và điều chỉnh pH.
- Acid boric (H3BO3): Công thức hóa học: H3BO3. Acid boric thường được sử dụng trong việc điều chỉnh pH và làm sạch bề mặt.
Đọc thêm: Sodium Hypophosphite có độc không, Sodium Hypophosphite trong công nghiệp bán dẫn, Sodium Hypophosphite trong sản xuất gốm sứ

Tỉ lệ sử dụng Sodium Hypophosphite – Natri phosphinat – NaH2PO2 trong các ứng dụng tiêu biểu
Tỉ lệ sử dụng Sodium Hypophosphite trong dung dịch phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ khử, cấu trúc lớp phủ và hiệu suất công nghệ. Việc kiểm soát nồng độ NaH₂PO₂ giúp ổn định hệ phản ứng, hạn chế phản ứng phụ và nâng cao chất lượng sản phẩm.
1. Mạ niken không dòng (Electroless Nickel Plating)
Tỉ lệ sử dụng tiêu biểu
-
Nồng độ NaH₂PO₂ trong bể mạ: 20 – 40 g/L
-
Tỉ lệ mol Ni²⁺ : H₂PO₂⁻ ≈ 1 : 2 – 1 : 3
-
Nhiệt độ vận hành: 85 – 92°C
-
pH dung dịch: 4,5 – 5,2
2. Công nghiệp bán dẫn và vi điện tử
-
Nồng độ NaH₂PO₂: 15 – 30 g/L
-
Hàm lượng phosphor trong lớp Ni–P: 6 – 12% khối lượng
-
Thời gian mạ: 5 – 30 phút tùy độ dày yêu cầu
3. Polymer và nhựa kỹ thuật
-
Hàm lượng NaH₂PO₂: 0,05 – 0,2% khối lượng polymer
-
Nhiệt độ trùng ngưng: 250 – 280°C
4. Xử lý bề mặt kim loại và chống ăn mòn
-
Nồng độ NaH₂PO₂: 10 – 25 g/L
-
Nhiệt độ xử lý: 60 – 90°C
-
Thời gian xử lý: 10 – 60 phút
5. Tổng hợp hóa học và xúc tác
Tỉ lệ sử dụng tiêu biểu
-
Tỉ lệ mol chất oxi hóa : NaH₂PO₂ = 1 : 1 – 1 : 2
-
Nhiệt độ phản ứng: 25 – 80°C
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit
5.1. Nguyên tắc bảo quản an toàn
Sodium Hypophosphite (NaH₂PO₂) là chất khử mạnh. Dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc tác nhân oxy hóa. Vì vậy, việc bảo quản cần tuân thủ các điều kiện nghiêm ngặt để duy trì tính ổn định và an toàn:
- Nhiệt độ và môi trường: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát. Nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Tránh ẩm và oxy hóa: Dễ hút ẩm và bị oxy hóa trong không khí. Nên dùng bao bì kín (tốt nhất là bao PE hoặc thùng nhựa có nắp kín khí).
- Tách biệt hóa chất: Không để chung với các chất oxy hóa mạnh như nitrat, peroxit. Hoặc chlorat để tránh nguy cơ phản ứng tỏa nhiệt hoặc cháy nổ.
- Dán nhãn rõ ràng: Ghi rõ tên hóa chất, cảnh báo nguy cơ và hướng dẫn xử lý sự cố trên bao bì.
- Vận chuyển: Tránh va đập, rung lắc mạnh. Không để gần nguồn lửa hoặc trong môi trường nhiệt độ cao.
5.2. Biện pháp xử lý sự cố
a. Khi tiếp xúc trực tiếp:
- Nếu tiếp xúc với da, rửa ngay bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Sau đó dùng xà phòng nhẹ.
- Nếu dính vào mắt, rửa kỹ bằng nước chảy liên tục, giữ mí mắt mở. Cần đến cơ sở y tế ngay lập tức.
- Nếu nuốt phải, tuyệt đối không gây nôn, súc miệng bằng nước và đưa nạn nhân đến cơ sở y tế kèm thông tin hóa chất.
b. Khi xảy ra rò rỉ hoặc tràn đổ:
- Đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi khi thu gom.
- Dùng vật liệu trơ như cát khô hoặc đất sét hấp thụ lượng hóa chất rò rỉ.
- Không đổ trực tiếp vào cống hoặc nguồn nước vì có thể gây ô nhiễm môi trường và phản ứng sinh khí phosphine (PH₃) trong điều kiện khử mạnh.
c. Khi xảy ra cháy nổ:
- NaH₂PO₂ không tự cháy, nhưng khi bị đun nóng đến trên 200°C có thể phân hủy tạo ra khí phosphine (PH3) – khí dễ cháy và độc.
- Dùng bột chữa cháy khô, CO₂ hoặc cát khô để dập lửa. Không dùng nước, vì có thể thúc đẩy phản ứng sinh khí.
- Sau khi dập cháy, cần thông gió khu vực và kiểm tra nồng độ khí độc bằng thiết bị chuyên dụng.
5.3. Xử lý và tiêu hủy
- Thu hồi hóa chất dư, pha loãng bằng nước nhiều lần trước khi trung hòa bằng dung dịch NaOH loãng (0,1M).
- Không đổ trực tiếp ra môi trường. Phần dung dịch xử lý cần được gom lại và xử lý theo quy định chất thải nguy hại (TCVN 6705:2009).
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

6. Tư vấn về Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu mua Sodium Hypophosphite – Natri Hypophotphit – NaH2PO2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Cung cấp Sodium Hypophosphite – Natri Hypophotphit – NaH2PO2.
Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:45 Thứ Tư 21/01/2025
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào








Review Sodium Hypophosphite – NaH2PO2 – Natri Hypophotphit
Chưa có đánh giá nào.