Tính chất của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2

Sodium Hypophosphite

Tính chất của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2: Chất Khử Nền Tảng Trong Mạ Niken Và Tổng Hợp Hóa Học

Tính chất của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2

1. TTính chất của Sodium Hypophosphite – NaH2PO2

Sodium Hypophosphite (NaH₂PO₂), hay Natri Hypophosphit, là muối natri của axit hypophosphorous (H₃PO₂). Đây là một hợp chất vô cơ có tính khử mạnh, đóng vai trò trung tâm trong nhiều quy trình hóa học công nghiệp.

NaH₂PO₂ được sử dụng phổ biến trong:

  • Công nghệ mạ niken hóa học (electroless nickel plating)

  • Tổng hợp hóa chất tinh khiết

  • Sản xuất polymer kỹ thuật

  • Hóa chất điện tử và cơ khí chính xác

Trong công nghiệp mạ, Sodium Hypophosphite được xem là chất khử tiêu chuẩn, quyết định tốc độ mạ, độ bám dính và độ cứng lớp phủ niken.

2. Cấu trúc hóa học và bản chất phản ứng

2.1. Công thức và cấu trúc

Công thức hóa học: NaH₂PO₂
Khối lượng phân tử: 105,99 g/mol

Ion hypophosphite có dạng H₂PO₂⁻, trong đó phospho tồn tại ở mức oxi hóa +1. Đây là mức oxi hóa thấp, khiến nguyên tử phospho có xu hướng bị oxi hóa lên các mức cao hơn như +3 (phosphite) hoặc +5 (phosphate).

Chính đặc điểm này tạo nên tính khử mạnh của Sodium Hypophosphite.

2.2. Bản chất hóa học của hypophosphite

Ion H₂PO₂⁻ dễ nhường electron trong môi trường nước: H₂PO₂⁻ + H₂O → H₂PO₃⁻ + 2H⁺ + 2e⁻

Electron sinh ra từ phản ứng này sẽ được sử dụng để khử ion kim loại trong dung dịch, đặc biệt là ion Ni²⁺ trong dung dịch mạ niken hóa học.

Do đó, Sodium Hypophosphite được xếp vào nhóm chất khử vô cơ mạnh.

3. Tính chất vật lý của Sodium Hypophosphite

3.1. Trạng thái và hình thái

  • Dạng tinh thể trắng hoặc bột trắng mịn

  • Không mùi

  • Có vị mặn nhẹ

  • Dễ hút ẩm trong môi trường ẩm

NaH₂PO₂ thường được cung cấp dưới dạng bột hoặc hạt tinh thể, dễ hòa tan trong dung môi phân cực.

3.2. Độ tan

  • Tan rất tốt trong nước

  • Tan hạn chế trong ethanol

  • Không tan trong dung môi không phân cực

Ở 20°C, Sodium Hypophosphite tan hoàn toàn trong nước tạo thành dung dịch trong suốt, thuận lợi cho việc pha chế dung dịch mạ hoặc dung dịch phản ứng.

3.3. Nhiệt độ phân hủy

Sodium Hypophosphite không có điểm nóng chảy rõ ràng. Khi đun nóng mạnh, hợp chất bị phân hủy tạo thành các hợp chất phosphite, phosphate và có thể sinh khí phosphine (PH₃).

Đây là lý do NaH₂PO₂ cần được bảo quản tránh nhiệt độ cao và tránh môi trường axit mạnh.

4. Tính chất hóa học của Sodium Hypophosphite

4.1. Tính khử mạnh

NaH₂PO₂ là chất khử mạnh trong môi trường nước, đặc biệt trong môi trường axit nhẹ.

Khả năng khử điển hình:

  • Khử ion kim loại (Ni²⁺, Cu²⁺, Co²⁺)

  • Tham gia phản ứng hydro hóa

  • Tham gia phản ứng ghép nối trong hóa hữu cơ

Trong dung dịch mạ niken hóa học, NaH₂PO₂ là nguồn cung cấp electron để khử Ni²⁺ thành Ni kim loại.

4.2. Phản ứng oxi hóa – khử

Phản ứng đặc trưng trong dung dịch mạ niken:

Ni²⁺ + 2H₂PO₂⁻ + 2H₂O → Ni⁰ + 2H₂PO₃⁻ + 2H⁺ + H₂↑

Kết quả:

  • Niken kim loại kết tủa lên bề mặt vật liệu

  • Sinh khí hydro

  • Hypophosphite bị oxi hóa thành phosphite

Phản ứng diễn ra liên tục mà không cần dòng điện, tạo nên công nghệ mạ electroless.

4.3. Phản ứng với chất oxi hóa

NaH₂PO₂ phản ứng mạnh với:

  • Hydrogen peroxide

  • Nitrat

  • Permanganat

  • Các hợp chất chứa clo hoạt tính

Các phản ứng này có thể sinh nhiệt mạnh, cần kiểm soát nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm và nhà máy.

4.4. Phản ứng trong môi trường axit

Trong môi trường axit mạnh, Sodium Hypophosphite có thể bị phân hủy tạo phosphine (PH₃) – một khí độc, dễ cháy.

Vì vậy:

  • Không pha NaH₂PO₂ với axit mạnh

  • Không lưu trữ gần các hóa chất oxi hóa

  • Tránh môi trường pH thấp kéo dài

5. Ảnh hưởng của tính chất đến ứng dụng thực tế

5.1. Trong mạ niken hóa học

Tính khử mạnh của NaH₂PO₂ quyết định:

  • Tốc độ mạ

  • Độ bám dính lớp phủ

  • Hàm lượng phospho trong lớp niken

  • Độ cứng và khả năng chống ăn mòn

Dung dịch mạ sử dụng Sodium Hypophosphite cho lớp phủ:

  • Đồng đều

  • Không cần nguồn điện

  • Phủ được cả chi tiết phức tạp

5.2. Trong polymer kỹ thuật

NaH₂PO₂ được sử dụng như:

  • Chất ổn định nhiệt

  • Chất chống oxi hóa

  • Chất ổn định chuỗi polymer

Ứng dụng trong:

  • Polyamide

  • Nhựa kỹ thuật

  • Nhựa chịu nhiệt

5.3. Trong tổng hợp hóa học

Sodium Hypophosphite tham gia:

  • Phản ứng khử xúc tác

  • Phản ứng ghép nối

  • Tổng hợp dược phẩm

Nhờ tính khử ổn định, NaH₂PO₂ được ưu tiên sử dụng trong quy trình công nghiệp quy mô lớn.

6. Mức độ an toàn và lưu ý khi sử dụng

Sodium Hypophosphite không phải là hóa chất độc cấp tính, nhưng có tính phản ứng cao.

Nguy cơ chính:

  • Gây kích ứng da và mắt

  • Có thể sinh khí phosphine khi phân hủy

  • Phản ứng mạnh với chất oxi hóa

Yêu cầu an toàn:

  • Đeo găng, kính bảo hộ

  • Tránh hít bụi mịn

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Không để gần axit và chất oxi hóa

7. Tổng kết

Sodium Hypophosphite – NaH₂PO₂ là hợp chất vô cơ có tính khử mạnh, giữ vai trò trung tâm trong mạ niken hóa học và nhiều quy trình tổng hợp hóa học công nghiệp.

Các tính chất nổi bật gồm:

  • Tan tốt trong nước

  • Chất khử mạnh

  • Dễ bị oxi hóa thành phosphite

  • Phản ứng mạnh với chất oxi hóa

Nhờ những đặc tính này, NaH₂PO₂ trở thành hóa chất nền tảng không thể thay thế trong:

  • Mạ điện tử

  • Cơ khí chính xác

  • Polymer kỹ thuật

  • Hóa chất tinh khiết

NaH2PO2 - Sodium Hypophosphite là gì?

Mua bán Sodium Hypophosphite – Natri phosphinat – NaH2PO2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Sodium Hypophosphite – Natri Hypophotphit – NaH2PO2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp Sodium Hypophosphite – Natri Hypophotphit – NaH2PO2.

Hotline: 086.818.3331 – 0867.883.818

Zalo : 086.818.3331 – 0867.883.818

Web:  kdcchemical.vn

Mail: kdcchemical@gmail.com

0