Cation Polyacrylamide – Polymer Cation PAM là gì?
Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM là gì? Polyacrylamide là một loại polymer thuộc nhóm polyme acrylamide. Nó là một chất bột màu trắng, không mùi và không tan trong nước. Polyacrylamide có công thức hóa học (C3H5NO)n, trong đó “n” biểu thị cho số lượng đơn vị monome được liên kết với nhau để tạo thành polymer.CPAM có khả năng tương tác và hấp phụ các chất âm điện như các hạt lơ lửng âm điện và các chất hữu cơ mang điện âm trong nước. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến xử lý nước và quá trình flocculation.
Trong xử lý nước, CPAM thường được sử dụng để tách và lắng xuống các hạt lơ lửng và tạp chất trong quá trình flocculation. Khi được thêm vào nước, CPAM hình thành các cấu trúc polymer lớn, gắn kết các hạt nhỏ lại với nhau và tạo thành các cục lớn hơn, dễ dàng lắng xuống dưới tác động của trọng lực. Điều này giúp tẩy lắng các hạt bẩn và tạp chất, làm cho nước trở nên trong suốt và sạch hơn.
Ngoài ra, CPAM cũng được sử dụng trong các ứng dụng khác như xử lý chất thải, xử lý mùn cưa, khai thác khoáng sản và các quá trình công nghiệp khác trong đó flocculation và tách lớp là quan trọng.
Cấu tạo, tính chất và ứng dụng của Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM là gì?
Cấu tạo của Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM là gì?
1. Công thức hóa học:
[C₃H₅NO]ₙ (dạng cơ bản của Polyacrylamide)
Cấu trúc biến đổi: CPAM chứa nhóm cation bổ sung để tạo điện tích dương
2. Cấu trúc phân tử:
- CPAM là một polyme mạch dài gồm nhiều đơn vị acrylamide (C₃H₅NO) được liên kết với nhau.
- Nhóm cation (+) có thể là -NH₂⁺, -NR₃⁺ hoặc -N⁺(CH₃)₃, giúp tăng khả năng hấp phụ các hạt lơ lửng trong nước.
- Cấu trúc mạch thẳng hoặc phân nhánh, giúp CPAM hoạt động hiệu quả trong quá trình keo tụ, trợ lắng.
3. Kiểu liên kết hóa học:
- Liên kết cộng hóa trị giữa các monomer acrylamide.
- Tương tác tĩnh điện giữa nhóm cation và các tạp chất mang điện tích âm trong nước thải.
- Liên kết hydro và lực Van der Waals, giúp kết dính và tạo bông cặn lớn hơn.
4. Đặc điểm cấu trúc và tính chất:
- Khả năng hòa tan trong nước cao, dễ phân tán trong dung dịch.
- Tạo lực hút mạnh với tạp chất, giúp xử lý nước thải nhanh hơn.
- Có thể điều chỉnh mức độ tích điện, tùy vào ứng dụng thực tế trong xử lý nước hoặc sản xuất giấy.
Tính chất của Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM là gì?
1. Tính chất vật lý
- Trạng thái: Dạng bột màu trắng, hạt nhỏ hoặc dung dịch nhớt.
- Độ hòa tan: Dễ tan trong nước, không tan trong dung môi hữu cơ.
- Độ nhớt: Tùy thuộc vào nồng độ, khối lượng phân tử càng cao, độ nhớt càng lớn.
- Tỷ trọng: Khoảng 1.0 – 1.3 g/cm³.
- Độ pH hoạt động: Hiệu quả trong khoảng pH từ 4 – 9, tối ưu ở pH trung tính hoặc hơi axit.
- Thời gian hòa tan: Từ 30 – 60 phút, phụ thuộc vào điều kiện khuấy trộn.
2. Tính chất hóa học
- Tích điện dương mạnh: Nhóm cation (-NH₂⁺, -NR₃⁺, -N⁺(CH₃)₃) giúp CPAM hấp phụ nhanh chóng các hạt mang điện tích âm trong nước thải.
- Tính hút ẩm cao: Dễ hấp thụ hơi nước từ môi trường.
- Tương tác hóa học mạnh:
- Tạo liên kết ion và hydro với các chất keo, bùn, tạp chất trong nước.
- Có thể phản ứng với muối vô cơ, polyme khác hoặc chất trợ keo tụ để tăng hiệu quả xử lý.
- Ổn định trong môi trường nước, không dễ bị phân hủy dưới điều kiện bình thường.
3. Tính chất keo tụ và trợ lắng
- Tạo bông cặn nhanh: CPAM giúp tập hợp các hạt nhỏ thành bông cặn lớn, tăng tốc độ lắng đọng trong xử lý nước thải.
- Giảm độ đục của nước, hỗ trợ loại bỏ chất hữu cơ, kim loại nặng, dầu mỡ.
- Cải thiện hiệu suất tách nước, giúp làm khô bùn nhanh hơn trong hệ thống ép bùn.
- Hoạt động tốt trong nước có hàm lượng muối cao, thích hợp cho xử lý nước thải công nghiệp.
4. Độ bền và tương thích hóa học
- Ổn định tốt trong điều kiện thường, ít bị phân hủy khi lưu trữ đúng cách.
- Không dễ bị oxy hóa, nhưng có thể bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao hoặc tia UV mạnh.
- Tương thích với nhiều chất keo tụ khác như PAC, FeCl₃, Al₂(SO₄)₃, giúp tăng hiệu quả xử lý nước.
- Không ăn mòn thiết bị, an toàn khi sử dụng với hệ thống xử lý nước công nghiệp.
Ứng dụng của Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM là gì?
1. Ứng dụng trong xử lý nước thải
Ứng dụng
CPAM được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp và bùn thải, giúp tăng tốc độ lắng cặn, làm trong nước và giảm hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS).
Cơ chế hoạt động
Các nhóm cation của CPAM trung hòa điện tích âm của các hạt lơ lửng trong nước, làm giảm lực đẩy giữa các hạt, giúp chúng kết dính lại với nhau, tạo thành bông cặn lớn hơn và dễ dàng lắng xuống. Ngoài ra, CPAM còn liên kết với các hợp chất hữu cơ, kim loại nặng và dầu mỡ, hỗ trợ quá trình tách nước.
2. Ứng dụng trong công nghiệp giấy
Ứng dụng
Trong ngành giấy, CPAM được sử dụng như một chất giữ nước, tăng độ bền giấy và cải thiện hiệu suất thoát nước trong quá trình sản xuất.
Cơ chế hoạt động
CPAM liên kết với các sợi cellulose và hạt độn trong bột giấy, giúp giữ lại các chất xơ mịn, tăng hiệu suất sử dụng nguyên liệu và cải thiện độ bền cơ học của giấy. Ngoài ra, CPAM còn giúp loại bỏ các tạp chất, làm sạch nước thải trong quá trình sản xuất.
3. Ứng dụng trong khai khoáng
Ứng dụng
CPAM giúp tách nước ra khỏi quặng, làm đặc bùn khoáng và thu hồi kim loại trong các quá trình khai thác khoáng sản như đồng, vàng, kẽm và than.
Cơ chế hoạt động
CPAM liên kết với các hạt khoáng chất, tạo thành bông cặn lớn hơn, giúp tách nước nhanh hơn. Đồng thời, nó giúp giảm hao hụt kim loại, nâng cao hiệu quả thu hồi quặng.
4. Ứng dụng trong công nghiệp dầu khí
Ứng dụng
Trong ngành dầu khí, CPAM được sử dụng để tăng cường khả năng thu hồi dầu, xử lý nước thải giếng khoan và cải thiện tính chất bùn khoan.
Cơ chế hoạt động
CPAM giúp kiểm soát độ nhớt của dung dịch khoan, tăng cường sự ổn định của bùn khoan và giảm tổn thất chất lỏng vào các lớp đất đá. Ngoài ra, nó còn giúp loại bỏ các tạp chất dầu mỡ trong nước thải giếng khoan, cải thiện hiệu suất tách nước-dầu.
5. Ứng dụng trong xử lý bùn thải và ép bùn
Ứng dụng
CPAM được sử dụng để tách nước ra khỏi bùn thải, giúp giảm thể tích bùn và tăng hiệu suất ép bùn trong các nhà máy xử lý nước thải.
Cơ chế hoạt động
CPAM liên kết với các hạt bùn, tạo thành khối bông cặn lớn hơn, giúp tách nước nhanh hơn và giảm lượng bùn ẩm, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và xử lý bùn.
6. Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm và sản xuất hóa chất
Ứng dụng
CPAM được dùng để tách màu, xử lý nước thải chứa thuốc nhuộm và tăng cường khả năng hấp thụ của các chất màu trong ngành dệt nhuộm.
Cơ chế hoạt động
Các nhóm cation trong CPAM tương tác với các chất nhuộm có điện tích âm, giúp trung hòa điện tích và làm kết tủa màu, giúp nước thải sau xử lý trong hơn.
Mua Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM tại Hà Nội, Sài Gòn
Hiện tại, Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.
Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM , Trung Quốc.
Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website
Cung cấp, mua bán hóa chất Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.
Mua Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM ở đâu, mua bán PM ở hà nội, mua bán C4H10O2 giá rẻ. Mua bán Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM dùng trong ngành công nghiệp, sản xuất sơn, mực in, nhựa, ngành thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, điện tử, nông nghiệp,.
Nhập khẩu Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM cung cấp Chất trợ lắng Cation Polyacrylamide – CPAM .
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: KDCCHEMICAL.VN
Mail: kdcchemical@gmail.com