Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

  • Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
  • Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
  • Hotline tư vấn 0834.568.987

Tìm hiểu thêm

Mua bán Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

Giới thiệu khái quát về Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

Para-Nitrophenol (p-Nitrophenol), có công thức hóa học C₆H₅NO₃, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol. Trong đó nhóm nitro (-NO₂) được gắn ở vị trí para của vòng benzen. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu vàng hoặc bột vàng nhạt. Và có tính chất dễ hòa tan trong nước, ethanol và ether. Para-Nitrophenol được sử dụng chủ yếu trong công nghiệp hóa học như một chất trung gian. Ví dụ trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm, và các hợp chất hữu cơ khác. Ngoài ra, nó còn được dùng trong nghiên cứu sinh học và y học.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: p-Nitrophenol

Tên gọi khác: Para-Nitrophenol, 1-nitrophenol, 4-nitrophenol, p-nitrophenol, 4-hydroxy-1-nitrobenzene, p-hydroxy-nitrobenzene, 4-nitrohydroxybenzene, para-hydroxy-nitrobenzene, nitro-phenol, nitrophenol, và 1-hydroxy-4-nitrobenzene.

Công thức hóa học: C6H5NO3

Số CAS: 100-02-7

Xuất xứ: Trung Quốc.

Ngoại quan: Dạng tinh thể hoặc bột màu vàng.

Hotline: 0961.951.396 – 0867.883.818

Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 là gì?

Para-Nitrophenol (p-Nitrophenol), có công thức hóa học C₆H₅NO₃, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol. Trong đó nhóm nitro (-NO₂) gắn tại vị trí para của vòng benzen (vị trí 1,4). Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể màu vàng hoặc bột vàng nhạt, có mùi nhẹ đặc trưng và dễ hòa tan trong nước, ethanol, và ether.

Para-Nitrophenol là một chất quan trọng trong ngành công nghiệp hóa học. Thường được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác. Bao gồm thuốc trừ sâu và thuốc nhuộm. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và sinh học. Đặc biệt là trong các thử nghiệm liên quan đến hoạt động enzym. Ngoài ra, p-nitrophenol còn là chất phản ứng trong các phương pháp đo lường hoạt tính của một số enzyme. Nhờ vào khả năng của nó phản ứng với các enzyme để tạo ra sản phẩm dễ nhận biết.

Para-Nitrophenol có tính chất axit yếu và có thể tác dụng với các dung dịch kiềm để tạo thành các muối nitrophenol. Hợp chất này cũng có ứng dụng trong nghiên cứu sinh học. Đặc biệt là trong việc đánh giá sự phân hủy của các hợp chất hữu cơ trong các môi trường khác nhau.

Vì tính chất độc hại và gây kích ứng. Việc sử dụng p-Nitrophenol yêu cầu tuân thủ các biện pháp bảo vệ an toàn nghiêm ngặt.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

Tính chất vật lý

  • Hình dạng và màu sắc: Para-Nitrophenol xuất hiện dưới dạng tinh thể màu vàng hoặc bột vàng nhạt.
  • Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử của p-Nitrophenol là khoảng 139,11 g/mol.
  • Nhiệt độ nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của p-Nitrophenol là khoảng 113-115°C.
  • Điểm sôi: Điểm sôi của p-Nitrophenol là khoảng 279°C (ở 1 atm).
  • Độ hòa tan: Para-Nitrophenol dễ hòa tan trong nước, ethanol và ether. Tuy nhiên, nó ít hòa tan trong các dung môi không phân cực như hexan.
  • Mùi: Hợp chất này có một mùi nhẹ đặc trưng, nhưng không quá mạnh.

Para-Nitrophenol - p-Nitrophenol - C6H5NO3 -1

Tính chất hóa học

  • Tính axit yếu: p-Nitrophenol có tính axit yếu, với giá trị pKa khoảng 7,15. Khi hòa tan trong dung dịch kiềm, nó có thể bị deproton hóa để tạo thành anion nitrophenolate.
  • Phản ứng với kiềm: Para-Nitrophenol có thể phản ứng với các dung dịch kiềm (như NaOH). Để tạo thành muối sodium p-nitrophenolate. Trong đó nhóm -OH của phenol bị thay thế bằng nhóm -O⁻.

    C₆H₅NO₃+OH−→C₆H₄(NO₂)O−+H₂O

  • Tính chất khử: p-Nitrophenol có thể bị khử trong các phản ứng hóa học nhất định. Chuyển từ dạng nitro (-NO₂) về dạng amin (-NH₂) trong một số điều kiện đặc biệt.
  • Phản ứng với kim loại: Giống như các hợp chất phenol khác, p-Nitrophenol có thể phản ứng với các kim loại kiềm để tạo thành các muối phenol.
  • Phản ứng với các nhóm chức khác: p-Nitrophenol có thể tham gia vào các phản ứng tạo phức với các ion kim loại hoặc các nhóm chức như amine. Nhờ vào khả năng tương tác của nhóm -OH và -NO₂ trong cấu trúc của nó.

3. Ứng dụng của Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

1. Chất chỉ thị trong hóa học phân tích

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol được sử dụng làm chỉ thị pH trong các thí nghiệm hóa học. Dung dịch của p-Nitrophenol thay đổi màu sắc tùy thuộc vào độ pH của dung dịch.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: p-Nitrophenol có màu vàng khi pH cao (dung dịch kiềm) và chuyển sang màu đỏ hoặc cam khi pH giảm (dung dịch axit). Sự thay đổi màu sắc này là kết quả của sự thay đổi cấu trúc phân tử của p-Nitrophenol khi nhận proton (H⁺).
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol có nhóm hydroxyl (-OH) ở vị trí para, có khả năng nhận proton trong môi trường axit. Khi proton được gắn vào nhóm hydroxyl, cấu trúc phân tử thay đổi, gây ra sự thay đổi màu sắc.

 p-Nitrophenol - phân tích hóa học

2. Chất trung gian trong tổng hợp hóa học

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ, đặc biệt là các hợp chất nitro-aromatic và các thuốc, thuốc trừ sâu.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol có thể tham gia vào các phản ứng như nitration (nitrate hóa), amin hóa hoặc phản ứng khử, dẫn đến sự hình thành các hợp chất mới với các nhóm chức khác nhau. Ví dụ, trong phản ứng nitration, p-Nitrophenol có thể phản ứng với axit nitric để tạo ra các hợp chất nitro-aromatic.

3. Ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa học

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học để đánh giá hoạt tính enzym, đặc biệt là trong các phản ứng phosphatase (enzyme phân hủy phosphat).
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: Khi p-Nitrophenol được phân hủy bởi các enzyme như phosphatase, nó giải phóng ion nitrat và tạo ra một sản phẩm có màu vàng đặc trưng. Sự thay đổi màu sắc này có thể được đo bằng quang phổ, giúp xác định hoạt tính enzym.
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol bị phân hủy bởi phosphatase, làm giải phóng nhóm nitro (-NO₃), tạo ra một sản phẩm có màu sắc cho phép đo lường sự hoạt động của enzyme trong mẫu.

4. Thuốc thử trong phân tích môi trường

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol được sử dụng trong các thử nghiệm đo lường nồng độ nitrat trong môi trường nước hoặc đất, đặc biệt là trong việc đánh giá ô nhiễm nitrat.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: Khi p-Nitrophenol tiếp xúc với ion nitrat trong mẫu, nó tạo ra một phản ứng màu sắc đặc trưng, cho phép đo lường nồng độ nitrat. Quá trình này giúp theo dõi mức độ ô nhiễm và chất lượng môi trường.
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol phản ứng với ion nitrat trong dung dịch, tạo ra sản phẩm có màu sắc mà có thể được đo để xác định nồng độ nitrat trong mẫu.

C6H5NO3- nông nghiệp

5. Ứng dụng trong thuốc trừ sâu

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol là một hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp một số loại thuốc trừ sâu. Các hợp chất chứa nhóm nitro-aromatic có khả năng tác động đến hệ thần kinh của côn trùng.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Phản ứng hóa học: Các hợp chất có chứa nhóm nitro-aromatic, bao gồm p-Nitrophenol, khi vào cơ thể côn trùng có thể ức chế các enzyme cần thiết cho quá trình sinh lý của côn trùng, gây chết hoặc làm giảm khả năng sinh sản của chúng.
    • Tác động sinh học: Các hợp chất này tác động lên hệ thần kinh của côn trùng, làm rối loạn chức năng thần kinh và dẫn đến cái chết hoặc làm suy yếu khả năng tồn tại của côn trùng.

6. Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol có thể được sử dụng như một chất bảo quản trong một số thực phẩm và nước giải khát nhờ vào khả năng kháng khuẩn của nó.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Hiện tượng vật lý: p-Nitrophenol có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm men, kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm. Việc thêm p-Nitrophenol vào thực phẩm giúp bảo vệ khỏi sự phát triển của vi sinh vật gây hại.
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol tác động lên quá trình trao đổi chất của vi khuẩn hoặc nấm men, ức chế các phản ứng sinh hóa cần thiết để chúng phát triển.

7. Chất xúc tác trong phản ứng hóa học

  • Ứng dụng: p-Nitrophenol đóng vai trò là chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học, đặc biệt là trong các phản ứng tổng hợp hoặc phân hủy các hợp chất hữu cơ.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Phản ứng hóa học: p-Nitrophenol tham gia vào các phản ứng trao đổi electron hoặc phản ứng khử, giúp tăng tốc quá trình tổng hợp hoặc phân hủy các hợp chất hữu cơ. Cấu trúc đặc biệt của p-Nitrophenol cho phép nó tham gia vào các phản ứng hóa học dưới dạng chất xúc tác.

Tỷ lệ sử dụng %

1. Chất chỉ thị trong hóa học phân tích (15%)

  • Giải thích: Sử dụng ít hơn so với các chỉ thị pH khác như phenolphthalein. p-Nitrophenol thay đổi màu sắc tùy theo pH, nhưng không phải là lựa chọn phổ biến nhất.

2. Chất trung gian trong tổng hợp hóa học (25%)

  • Giải thích: Là ứng dụng quan trọng nhất. p-Nitrophenol là chất trung gian trong sản xuất thuốc, thuốc trừ sâu và các hợp chất hữu cơ, chiếm tỷ lệ sử dụng lớn trong ngành hóa học.

3. Ứng dụng trong nghiên cứu sinh hóa học (20%)

  • Giải thích: Sử dụng khá nhiều trong nghiên cứu enzyme (phosphatase). Đây là một ứng dụng đáng kể trong sinh học, nhưng không phải là ứng dụng chủ yếu.

4. Thuốc thử trong phân tích môi trường (10%)

  • Giải thích: Ít sử dụng vì có các phương pháp phân tích khác hiệu quả hơn. p-Nitrophenol giúp đo nồng độ nitrat trong nước và đất.

5. Ứng dụng trong thuốc trừ sâu (10%)

  • Giải thích: Dùng ít trong ngành thuốc trừ sâu, chủ yếu làm thành phần trung gian trong các hợp chất thuốc.

6. Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm (5%)

  • Giải thích: Sử dụng ít, vì các chất bảo quản khác hiệu quả hơn. p-Nitrophenol có khả năng kháng khuẩn, nhưng ít được dùng trong thực phẩm.

7. Chất xúc tác trong phản ứng hóa học (15%)

  • Giải thích: Được dùng như chất xúc tác trong một số phản ứng hóa học, nhưng không phải là lựa chọn phổ biến.

Ngoài Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

Bảo quản

  • Lưu trữ trong container kín: Bảo quản trong bình chứa kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
  • Nơi khô ráo và thoáng mát: Lưu trữ ở nơi khô, thoáng, tránh khu vực ẩm ướt hoặc có nhiệt độ cao.
  • Nhiệt độ bảo quản: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15-25°C), tránh nhiệt độ cao.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp: Bảo quản trong môi trường tối hoặc bao bì bảo vệ ánh sáng.
  • Tách biệt với các hóa chất khác: Để xa các chất dễ cháy, kiềm hoặc chất oxi hóa mạnh

An toàn khi sử dụng

  • Sử dụng thiết bị bảo hộ: Đeo găng tay, kính bảo vệ và khẩu trang khi tiếp xúc.
  • Làm việc trong khu vực thông thoáng: Sử dụng trong không gian thông gió tốt hoặc dưới hầm kính an toàn.
  • Tránh tiếp xúc với da và mắt: Rửa ngay bằng nước sạch nếu tiếp xúc với da hoặc mắt.
  • Đọc kỹ thông tin an toàn: Tham khảo bảng dữ liệu an toàn (MSDS) trước khi sử dụng.

Xử lý sự cố

  • Tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nước sạch và xà phòng trong ít nhất 15 phút, tìm sự hỗ trợ y tế nếu cần.
  • Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt ngay lập tức với nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế nếu cần.
  • Hít phải bụi hoặc hơi: Di chuyển ra khu vực thoáng khí, tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu gặp triệu chứng khó thở.
  • Đổ tràn hoặc rơi vãi: Dùng vật liệu hấp thụ (cát, đất) để thu gom và xử lý theo quy định.
  • Hỏa hoạn: Dùng bình chữa cháy CO₂ hoặc bột khô để dập tắt lửa, tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt mạnh.

Para-Nitrophenol - p-Nitrophenol - C6H5NO3 -2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

5. Mua Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?

Hãy lựa chọn mua Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 tại KDCCHEMICAL. Một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp. Hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 được ứng dụng rộng rãi dùng trong thí nghiệm, phân tích, ngành nông nghiệp, thực phẩm,…

Đây là địa chỉ mua Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình. Dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.

Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm. Chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết. Và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 do KDCCHEMICAL phân phối – Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà  p-Nitropheno có thể mang lại cho bạn!

6. Mua Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Hiện tại,Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn.

Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3, Trung Quốc..

Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 của KDCCHEMICAL. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0961.951.396 – 0867.883.818 Hoặc truy cập trực tiếp website KDCCHEMICAL.VN để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp, mua bán hóa chất Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.

Mua Para-Nitrophenol ở đâu, mua bán p-Nitrophenol ở hà nội, mua bán C6H5NO3 giá rẻ. Mua bán Para-Nitrophenol dùng trong thí nghiệm, phân tích, ngành nông nghiệp, thực phẩm,…

Nhập khẩu Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3 cung cấp Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3.

Hotline: 0961.951.396 – 0867.883.818

Zalo : 0961.951.396 – 0867.883.818

Web: KDCCHEMICAL.VN

Mail: kdcchemical@gmail.com

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.

Được mua nhiều

Bình luận và đánh giá

Đánh giá (0)

Review Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3

5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Para-Nitrophenol – p-Nitrophenol – C6H5NO3
Gửi ảnh thực tế
0 ký tự (Tối thiểu 10)
    +

    Chưa có đánh giá nào.

    Chưa có bình luận nào

    0