Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8
- Trong 1 – 2 Giờ làm việc không bao gồm chủ nhật và ngày lễ
- Đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu có lỗi từ nhà sản xuất
- Hotline tư vấn 0834.568.987
Tìm hiểu thêm
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Persulfate
Tên gọi khác: Natri Persulfat, Peroxydisulfate natri, Sodium peroxydisulfate, SPS, Disodium persulfate
Công thức: Na2S2O8
Số CAS: 7775-27-1
Xuất xứ: Nhật Bản
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng
Hotline: 086.818.3331 – 0972.835.226
1. Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 là gì?
Sodium persulfate (Na₂S₂O₈) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm peroxisulfate, nổi bật với tính chất oxi hóa mạnh. Hợp chất này tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, không mùi và dễ hòa tan trong nước. Khi tan, sodium persulfate tạo ra các gốc tự do, đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
Trong công nghiệp, sodium persulfate được sử dụng rộng rãi để xử lý nước, nhờ khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong tẩy trắng giấy và dệt may, cũng như làm chất khởi tạo (initiator) trong quá trình polymer hóa để sản xuất nhựa và cao su tổng hợp.
Trong lĩnh vực mỹ phẩm, sodium persulfate thường xuất hiện trong các sản phẩm tẩy tóc, giúp làm sáng hoặc thay đổi màu tóc. Bên cạnh đó, nó cũng là một công cụ hữu ích trong các phòng thí nghiệm, hỗ trợ các phản ứng hóa học cần chất oxi hóa.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất: Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8
Sodium Persulfate (Na₂S₂O₈) lần đầu được tổng hợp vào cuối thế kỷ 19 bởi quá trình điện phân dung dịch chứa sodium bisulfate (NaHSO₄) trong môi trường acid. Từ đó đến nay, đây vẫn là phương pháp sản xuất chính của hóa chất này.
Cách sản xuất công nghiệp hiện đại gồm các bước sau:
- Nguyên liệu: Sodium bisulfate (NaHSO₄) hoặc hỗn hợp Na₂SO₄ và H₂SO₄.
- Điện phân: Tiến hành điện phân dung dịch sodium bisulfate ở nhiệt độ thấp (~10–15°C), sử dụng điện cực trơ (thường là platin hoặc graphite).
- Phản ứng chính: 2NaHSO4→electrolysis
- Kết tinh: Sodium persulfate tạo thành sẽ được kết tinh và sấy khô ở điều kiện kiểm soát.
Phản ứng tạo ra peroxodisulfate ion (S₂O₈²⁻) là quá trình oxy hóa mạnh, cần điều kiện an toàn nghiêm ngặt. Hiện nay, các nhà máy lớn sản xuất Sodium Persulfate chủ yếu tại Trung Quốc, Nhật Bản, Đức và Mỹ.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8
Tính chất vật lý của Sodium Persulfate (Na₂S₂O₈):
- Trạng thái: Rắn, tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, không mùi.
- Khối lượng mol: 238.10 g/mol.
- Độ tan trong nước: Rất hòa tan (~730 g/L ở 20°C).
- Nhiệt độ nóng chảy: Phân hủy trước khi nóng chảy (~180°C).
- Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện khô ráo nhưng phân hủy khi tiếp xúc với độ ẩm hoặc nhiệt độ cao.
- Độ pH: Tạo dung dịch có tính axit yếu khi hòa tan trong nước.
Tính chất hóa học của Sodium Persulfate:
- Chất oxi hóa mạnh:
- Sodium persulfate dễ dàng giải phóng các gốc tự do (SO₄⁻•), giúp tăng cường phản ứng oxi hóa.
- Phản ứng với các chất hữu cơ, chất khử mạnh, hoặc các hợp chất dễ cháy.
Phương trình phân hủy: S2O82−→2SO4−
- Phản ứng với nước:
- Tạo ra axit peroxymonosulfuric (H₂SO₅) trong điều kiện đặc biệt.
- Phản ứng phân hủy nhiệt:
Khi đun nóng đến ~180°C, sodium persulfate phân hủy, giải phóng oxy: Na2S2O8→Na2SO4+O2 - Phản ứng khởi tạo polymer:
Sodium persulfate thường được sử dụng làm chất khởi tạo trong polymer hóa, nhờ khả năng tạo ra các gốc tự do mạnh. - Khả năng oxi hóa kim loại:
- Oxi hóa các kim loại như sắt (Fe²⁺ thành Fe³⁺), mangan (Mn²⁺ thành MnO₄⁻) trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ: 2Fe2++S2O82−→2Fe3++2SO42−
Tham khảo thêm: Sodium persulfate khắc mạch in, Sodium persulfate xử lý hồ bơi
4. Ứng dụng của Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 do KDCCHEMICAL cung cấp
4.1. Ứng dụng Sodium Persulfate trong khơi mào phản ứng trùng hợp polymer
Sodium Persulfate là một trong những chất khơi mào trùng hợp gốc tự do được sử dụng phổ biến nhất trong công nghiệp polymer. Trong điều kiện gia nhiệt, chiếu UV hoặc có mặt ion kim loại chuyển tiếp như Fe²⁺, Cu²⁺, ion persulfate (S₂O₈²⁻) bị phân cắt liên kết peroxo –O–O– có năng lượng cao.
Quá trình phân hủy này tạo ra các gốc sulfate tự do SO₄•⁻, là những tác nhân oxy hóa rất mạnh và có khả năng khởi phát phản ứng chuỗi. Các gốc tự do này tấn công vào liên kết đôi C=C của monomer như styrene, vinyl chloride, acrylate hoặc butadiene, từ đó hình thành gốc polymer đầu tiên.
Hiện tượng vật lý quan sát được là độ nhớt của hệ phản ứng tăng dần theo thời gian, đi kèm sự hình thành mạng polymer. Cơ chế phản ứng diễn ra theo mô hình trùng hợp gốc tự do cổ điển gồm ba giai đoạn: khơi mào, phát triển mạch và kết thúc mạch. Ứng dụng này đóng vai trò cốt lõi trong sản xuất PVC, ABS, cao su tổng hợp và latex công nghiệp.
4.2. Ứng dụng Sodium Persulfate trong tẩy đồng sản xuất PCB
Trong ngành điện tử, Sodium Persulfate được sử dụng làm tác nhân ăn mòn đồng trong quá trình sản xuất bảng mạch in (PCB). Dung dịch Na₂S₂O₈ tiếp xúc trực tiếp với lớp đồng kim loại cần loại bỏ, thường là các vùng không mong muốn sau khi tạo mask.
Ion persulfate đóng vai trò chất oxy hóa, chuyển đồng kim loại Cu⁰ thành ion Cu²⁺ tan trong nước. Phản ứng oxy hóa diễn ra tương đối đồng đều, cho phép kiểm soát tốc độ ăn mòn thông qua nhiệt độ, nồng độ và khuấy trộn.
Hiện tượng vật lý quan sát được là bề mặt đồng mờ dần, sau đó bị hòa tan hoàn toàn, để lộ lớp nền sợi thủy tinh hoặc polymer bên dưới. So với các hệ ăn mòn chứa clo, Sodium Persulfate ít tạo khí độc, ít gây ăn mòn thiết bị và cho độ chính xác cao hơn trong gia công vi mạch.
4.3. Ứng dụng trong xử lý nước thải và môi trường
Sodium Persulfate được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước thải công nghiệp chứa các hợp chất hữu cơ bền như thuốc nhuộm, phenol, dung môi và hydrocarbon. Khi được kích hoạt bằng nhiệt, tia UV hoặc ion kim loại, Na₂S₂O₈ tạo ra hệ oxy hóa nâng cao (AOPs).
Gốc sulfate SO₄•⁻ sinh ra có thế oxy hóa cao, đủ khả năng phá vỡ các liên kết hóa học bền vững trong phân tử hữu cơ. Quá trình này làm đứt gãy mạch carbon, phá hủy vòng thơm và chuyển các chất ô nhiễm thành các hợp chất đơn giản hơn hoặc CO₂ và H₂O.
Hiện tượng xảy ra trong dung dịch là màu sắc giảm nhanh, độ COD và TOC giảm rõ rệt theo thời gian xử lý. Khác với gốc hydroxyl, gốc sulfate có thời gian sống dài hơn và hoạt động hiệu quả trong dải pH rộng, đặc biệt ở môi trường trung tính đến hơi axit. Nhờ đó, Sodium Persulfate được đánh giá cao trong xử lý nước thải dệt nhuộm, hóa dầu và hóa chất tinh khiết.

4.4. Ứng dụng Sodium Persulfate trong tẩy màu và hoàn tất dệt nhuộm
Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Persulfate được sử dụng như một tác nhân tẩy màu và làm sạch vải sau quá trình nhuộm. Hợp chất này giúp loại bỏ thuốc nhuộm dư và điều chỉnh màu sắc vải theo yêu cầu kỹ thuật. Khi hòa tan trong nước và được kích hoạt, persulfate tạo ra các gốc oxy hóa mạnh.
Các gốc sulfate tác động trực tiếp lên cấu trúc chromophore của thuốc nhuộm, phá vỡ các liên kết liên hợp π chịu trách nhiệm cho màu sắc. Kết quả là màu bị mất hoặc nhạt dần một cách có kiểm soát. Hiện tượng vật lý quan sát được là vải sáng màu hơn, đồng đều hơn mà không làm suy yếu đáng kể cấu trúc sợi cellulose hoặc polyester nếu kiểm soát đúng điều kiện.
Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong quá trình sửa màu, tái chế vải và xử lý nước thải sau nhuộm.
4.5. Ứng dụng trong làm sạch và hoạt hóa bề mặt kim loại
Sodium Persulfate được dùng trong các công đoạn làm sạch bề mặt kim loại trước khi mạ, sơn hoặc phủ polymer. Dung dịch persulfate giúp loại bỏ lớp oxit kim loại, cặn hữu cơ và dầu mỡ bám trên bề mặt.
Về mặt cơ chế, gốc sulfate oxy hóa các tạp chất hữu cơ thành hợp chất tan trong nước, đồng thời phá vỡ lớp oxit kim loại mỏng. Hiện tượng vật lý thể hiện qua bề mặt kim loại trở nên sáng, nhám đều và có năng lượng bề mặt cao hơn. Điều này làm tăng khả năng bám dính của lớp phủ tiếp theo, cải thiện độ bền và tuổi thọ sản phẩm.
4.6. Ứng dụng trong khai thác và tăng cường thu hồi dầu mỏ
Trong lĩnh vực dầu khí, Sodium Persulfate được sử dụng để phân hủy polymer và cặn paraffin trong giếng khoan. Hợp chất này thường được bơm vào tầng chứa và kích hoạt bằng nhiệt độ cao sẵn có trong giếng.
Gốc sulfate sinh ra oxy hóa các chuỗi polymer dài và paraffin thành các phân tử nhỏ hơn, làm giảm độ nhớt của dầu và giải phóng các lỗ rỗng trong tầng đá. Hiện tượng vật lý quan sát được là dòng chảy dầu trở nên dễ dàng hơn, áp suất khai thác giảm và hiệu suất thu hồi dầu tăng lên.
4.7. Ứng dụng Sodium Persulfate trong mỹ phẩm và sản phẩm tẩy tóc
Sodium Persulfate là thành phần quan trọng trong các sản phẩm tẩy tóc chuyên nghiệp. Khi kết hợp với chất kiềm và peroxide, persulfate đóng vai trò tăng cường quá trình oxy hóa sắc tố melanin trong sợi tóc.
Cơ chế hoạt động dựa trên việc gốc oxy hóa phá vỡ cấu trúc melanin, khiến sắc tố tự nhiên mất khả năng hấp thụ ánh sáng. Hiện tượng quan sát được là tóc chuyển sang màu sáng hơn theo từng cấp độ. Do tính oxy hóa mạnh, ứng dụng này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về nồng độ và thời gian tiếp xúc để tránh hư tổn sợi tóc.
4.8. Ứng dụng trong xử lý đất ô nhiễm tại chỗ
Sodium Persulfate được sử dụng trong công nghệ xử lý đất ô nhiễm tại chỗ (in-situ remediation). Dung dịch persulfate được bơm trực tiếp vào vùng đất nhiễm hydrocarbon, dung môi clo hóa hoặc hợp chất hữu cơ độc hại.
Khi được kích hoạt, gốc sulfate oxy hóa các chất ô nhiễm ngay trong nền đất, phá vỡ cấu trúc hóa học của chúng. Hiện tượng vật lý là mùi ô nhiễm giảm dần, nồng độ chất độc trong mẫu đất giảm theo thời gian. Phương pháp này hạn chế đào bới, giảm chi phí và tác động môi trường.
4.9. Ứng dụng trong sản xuất cao su và latex tổng hợp
Trong công nghiệp cao su, Sodium Persulfate được dùng làm chất khơi mào trùng hợp nhũ tương. Persulfate tan tốt trong pha nước, giúp quá trình khơi mào diễn ra đồng đều trong hệ nhũ tương.
Các gốc sulfate sinh ra kích hoạt phản ứng trùng hợp các monomer cao su như butadiene hoặc isoprene. Hiện tượng vật lý là sự hình thành các hạt latex ổn định có kích thước đồng đều. Điều này quyết định trực tiếp đến tính chất cơ lý của sản phẩm cao su thành phẩm.

Tỉ lệ sử dụng Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 trong các ứng dụng phổ biến
Tỷ lệ sử dụng Sodium Persulfate (Na₂S₂O₈) thường phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, và cần được xác định dựa trên yêu cầu kỹ thuật cũng như mục đích sử dụng. Dưới đây là các tỷ lệ tham khảo cho một số ứng dụng phổ biến:
1. Xử lý môi trường:
- Xử lý nước thải hoặc đất nhiễm bẩn:
- Tỷ lệ: 1% – 10% (w/w) so với khối lượng chất ô nhiễm hoặc tổng thể tích nước/đất cần xử lý.
- Tỷ lệ cụ thể tùy thuộc vào mức độ ô nhiễm và loại chất cần xử lý.
2. Ngành dệt may và giấy:
- Tẩy trắng sợi dệt, len, giấy:
- Tỷ lệ: 0.5% – 2% (w/w) trong dung dịch.
3. Sản xuất polymer:
- Khởi tạo polymer hóa:
- Tỷ lệ: 0.1% – 1% (w/w) trên tổng khối lượng monomer.
4. Ngành mỹ phẩm – Sodium persulfate tẩy tóc,
- Sản phẩm tẩy tóc và làm sáng màu tóc:
- Tỷ lệ: 1% – 5% trong công thức, tùy thuộc vào hiệu quả mong muốn.

5. Phòng thí nghiệm:
- Chất oxi hóa trong các phản ứng hóa học:
- Tỷ lệ: 0.5% – 5%, thường được tính toán theo tỷ lệ mol so với các chất phản ứng.
6. Ngành điện tử:
- Làm sạch bề mặt mạch in (PCB):
- Tỷ lệ: 5% – 10% trong dung dịch tẩy rửa.
Ngoài Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây
- Potassium Persulfate (K₂S₂O₈):
- Dùng trong polymer hóa, tẩy trắng, xử lý nước.
- Ammonium Persulfate ((NH₄)₂S₂O₈):
- Chất khởi tạo polymer hóa nhựa và cao su.
- Hydrogen Peroxide (H₂O₂):
- Tẩy trắng, khử trùng, xử lý nước thải.
- Potassium Permanganate (KMnO₄):
- Oxi hóa chất hữu cơ, xử lý nước thải và khử trùng.
- Sodium Hypochlorite (NaClO):
- Khử trùng, tẩy rửa, xử lý nước.
- Ozone (O₃):
- Xử lý nước, khử trùng, tẩy trắng.
- Calcium Hypochlorite (Ca(OCl)₂):
- Dùng để khử trùng và xử lý nước.
- Sodium Chlorite (NaClO₂):
- Tẩy trắng giấy, dệt may, xử lý nước thải.
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8
Cách bảo quản an toàn Sodium Persulfate (Na₂S₂O₈):
- Bảo quản:
- Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đảm bảo khu vực bảo quản tránh xa độ ẩm, vì Sodium Persulfate dễ phân hủy trong điều kiện ẩm.
- Tránh xa các chất dễ cháy, chất khử và các vật liệu hữu cơ, vì có nguy cơ phản ứng mạnh.
- Sử dụng bao bì kín, chống thấm, có nhãn cảnh báo rõ ràng.
- Hệ thống thông gió:
- Đảm bảo khu vực làm việc có thông gió tốt để giảm nồng độ bụi hóa chất trong không khí.
- Trang bị an toàn:
- Cần có bình chữa cháy, chất hấp thụ chống hóa chất (như cát khô) và các dụng cụ khẩn cấp gần khu vực bảo quản.
Xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Persulfate:
1. Khi tiếp xúc trực tiếp:
- Da:
- Rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút.
- Nếu da bị kích ứng, tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
- Mắt:
- Rửa mắt ngay lập tức với nước sạch trong ít nhất 15 phút, giữ mí mắt mở.
- Đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu đỏ, đau, hoặc giảm thị lực.
- Hít phải:
- Di chuyển người bị nạn ra nơi thoáng khí.
- Nếu khó thở, hỗ trợ hô hấp nhân tạo và liên hệ bác sĩ ngay lập tức.
- Nuốt phải:
- Không gây nôn. Uống nhiều nước để pha loãng hóa chất và đến bệnh viện ngay lập tức.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
6. Tư vấn về Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website kdcchemical.vn để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8.
Giải đáp Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8 tại KDC CHEMICAL.
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: kdcchemical.vn
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 14:50 – 02/01/2026
Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng
Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau
Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng
Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng
Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán
Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán
Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống
Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình
Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản
Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình
Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng
Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.
Trân trọng cảm ơn.
Được mua nhiều
Đánh giá (0)
Chưa có bình luận nào
Đặt mua Sodium Persulfate - Natri Persulfat - Na2S2O8

Sodium Persulfate - Natri Persulfat - Na2S2O8





Review Sodium Persulfate – Natri Persulfat – Na2S2O8
Chưa có đánh giá nào.